Kristianstad W
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng Damallsvenskan
Kristianstad W đang xếp thứ 5 trên tổng 14 đội, với 32 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 5
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 35
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Kristianstad W
Kristianstad W lấy Kristianstads Fotbollsarena ở Kristianstad làm sân nhà. Khán đài Kristianstads Fotbollsarena có 6.000 chỗ ngồi.
Vị trí của Kristianstad W mùa 18/19
Bảng xếp hạng giải ghi tên Kristianstad W ở vị trí thứ 5. Tốc độ tích điểm là 1,5 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 9 thắng, 5 hoà và 7 thua.
Mạch trận hiện thời của Kristianstad W
Trận gần nhất, Kristianstad W thắng Växjö W 2-0 trên sân khách. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3.
Kristianstad W đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Kristianstad W nằm giữa AIK W và Vittsjö W. Đội đầu bảng Häcken W đang hơn 26 điểm.
Kristianstad W mạnh hơn ở sân nào?
Kristianstad W nhận 17 bàn ở sân nhà và 15 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 18 bàn và nhận 15 bàn.
Sức mạnh ghi bàn của Kristianstad W
Hàng thủ Kristianstad W đứng thứ 9, trung bình nhận 1,5 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 9 trong nhóm.
Kristianstad W gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Kristianstad W làm khách của Uppsala W trên sân Studenternas IP lúc 20h00 ngày 17/10/2026. Trong năm trận gần nhất, Uppsala W có 1 thắng, 4 thua. Uppsala W bước vào trận khi đứng thứ 14 với 6 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Malva Mellblom | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 2 | W. Hudson | Hậu vệ | |
| 3 | C. Ruedt | Hậu vệ | |
| 4 | Alice Egnér | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 6 | Alexandra Jóhannsdóttir | Tiền vệ | Iceland |
| 7 | Elísa Sigurjónsdóttir | Tiền đạo | Iceland |
| 8 | Alice Nilsson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 9 | Michelle De Jongh | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 10 | Sadie Sider-Echenberg | Tiền vệ | Pháp |
| 11 | Hanna Ekengren | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 13 | Maja Hagemann | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 14 | T. Persson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 18 | Filippa Widén | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 19 | Elin Hansson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 20 | Guðný Ãrnadóttir | Hậu vệ | Iceland |
| 22 | Lova Sternfeldt | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 25 | Emma Broddheimer | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 27 | Viktoria Persson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 33 | Moa Olsson | Thủ môn | Thuỵ Điển |