
Alexandra Jóhannsdóttir
Alexandra Jóhannsdóttir thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 26, Alexandra Jóhannsdóttir là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Kristianstad W. Anh cập bến Kristianstad W từ 23/01/2025. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Damallsvenskan.
- Câu lạc bộ
- Kristianstad W
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 23/01/2025
Alexandra Jóhannsdóttir thi đấu ra sao mùa 2026?
Alexandra Jóhannsdóttir đã chơi 19 trận với 270 phút trên sân mùa 2026 tại Damallsvenskan. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,13. Thời lượng trung bình mỗi trận là 14 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyDamallsvenskan | Kristianstad W | 19 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 7,13 |
| 2025Damallsvenskan | Kristianstad W | 24 | 820 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 4 | 7,07 |
| 2024Serie A Women | Fiorentina W | 12 | 259 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,56 |
| 2024UEFA Champions League Women | Fiorentina W | 4 | 315 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Svenska Cupen - Women | Kristianstad W | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Serie A Women | Fiorentina W | 19 | 944 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26World Cup - Women - Qualification Europe | Iceland (nữ) | 6 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Iceland (nữ) | 6 | 420 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 |
| 2024Friendlies Women | Iceland (nữ) | 2 | 74 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 |
| 2023UEFA Nations League - Women | Iceland (nữ) | 6 | 306 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 |
| 2023Friendlies Women | Iceland (nữ) | 4 | 244 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Alexandra Jóhannsdóttir là ai?
Alexandra Jóhannsdóttir là 26 tuổi đang chơi cho Kristianstad W. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 167 cm, nặng 59 kg. Anh mang áo số 8 tại Kristianstad W.
- Ngày sinh
- 19/3/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Iceland
- Chiều cao
- 167 cm
- Cân nặng
- 59 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Kristianstad W
Chặng đường sự nghiệp Alexandra Jóhannsdóttir
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Alexandra Jóhannsdóttir là ngày 21/02/2018, khi anh rời Haukar sang Breidablik W — năm anh bước sang tuổi 18. Anh đến Kristianstad W ngày 23/01/2025 từ Fiorentina W. Dữ liệu mùa 2026 tại Damallsvenskan ghi nhận anh ra sân 19 trận. Hồ sơ hiện tại ở Kristianstad W ghi anh khoác áo số 8.
Chuyển nhượng và giá trị của Alexandra Jóhannsdóttir
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Alexandra Jóhannsdóttir rời Fiorentina W để tới Kristianstad W (23/01/2025). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/1/2025 | Fiorentina W | Kristianstad W | Không công bố |
| 22/1/2025 | Fiorentina W | Kristianstad W | Không công bố |
| 13/8/2022 | Eintracht Frankfurt W | Fiorentina W | Không công bố |
| 20/6/2022 | Breidablik W | Eintracht Frankfurt W | Không công bố |
| 21/2/2018 | Haukar | Breidablik W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Alexandra Jóhannsdóttir theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kristianstad W | 2024 – 2026 | 46 | 1.360 | 2 | 2 |
| Fiorentina W | 2023 – 2024 | 35 | 1.518 | 4 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Iceland (nữ) | 2023 – 2025/26 | 24 | 1.134 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Alexandra Jóhannsdóttir
- Thành tích ghi bàn của Alexandra Jóhannsdóttir mùa 2026 ra sao?
- Alexandra Jóhannsdóttir ra sân 19 trận mùa 2026 tại Damallsvenskan và ghi 0 bàn.
- Alexandra Jóhannsdóttir hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alexandra Jóhannsdóttir đang thuộc biên chế Kristianstad W, mang áo số 8.
- Alexandra Jóhannsdóttir bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Alexandra Jóhannsdóttir 26 tuổi (sinh ngày 19/03/2000), cao 167 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:46 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.