Breidablik W
Iceland
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Breidablik W đang xếp thứ 1 trên tổng 10 đội, với 46 điểm sau 17 trận.
- Thắng
- 15
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 74
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +59
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Breidablik W trên bảng xếp hạng
Sau 17 vòng, Breidablik W giữ ngôi đầu bảng. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,7 điểm. Thành tích mùa 19/20 là 15 thắng, 1 hoà và 1 thua.
Sức mạnh ghi bàn của Breidablik W
Cán cân bàn thắng bại của Breidablik W đang là +59. Không đội nào trong nhóm ghi nhiều bàn hơn. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn.
Mạch trận hiện thời của Breidablik W
Trận gần nhất, Breidablik W thua Czarni Sosnowiec W 0-1 trên sân khách. Có 4 trong số đó là các trận sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm.
Breidablik W trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Breidablik W 11 trận thắng, sân khách thêm 6 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 4,4 bàn mỗi trận so với 3,1 bàn trên sân khách.
Breidablik W là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Breidablik W, đội bóng Iceland, là Kópavogsvöllur. Khán đài Kópavogsvöllur có 5.501 chỗ ngồi.
Khoảng cách của Breidablik W với nhóm trên và nhóm dưới
Breidablik W đang hơn FH W 8 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | H. Gudbjartsdottir | Thủ môn | |
| 3 | E. Vidarsdottir | Hậu vệ | |
| 4 | Elín Karlsdóttir | Hậu vệ | Iceland |
| 5 | Olga Einarsdóttir | Hậu vệ | Iceland |
| 6 | M. Petursdottir | Hậu vệ | |
| 7 | Agla Albertsdóttir | Tiền đạo | Iceland |
| 8 | Katelyn Duong | Tiền vệ | Mỹ |
| 9 | Sigridur Kristinsdottir Olof | Hậu vệ | |
| 10 | Bryndís NÃelsdóttir | Tiền đạo | Iceland |
| 11 | Ã. Ãlfarsdóttir | Tiền vệ | Iceland |
| 12 | Taylor Kane | Thủ môn | |
| 14 | H. Halldorsdottir | Tiền vệ | |
| 15 | Edith Kristjánsdóttir | Tiền vệ | Iceland |
| 16 | Þórdís Ágústsdóttir | Tiền vệ | |
| 17 | Karitas Tómasdóttir | Tiền vệ | Iceland |
| 18 | Kristín Dís Árnadóttir | Hậu vệ | Iceland |
| 19 | L. van Bemmel | Hậu vệ | |
| 20 | Dorothea Haraldsdottir | Tiền vệ | |
| 21 | Gudrun Thorarinsdottir | Tiền vệ | |
| 24 | Hildur Hákonardóttir | Hậu vệ | Iceland |
| 26 | L. Gudjonsdottir | Tiền vệ | |
| 27 | B. Gisladottir | Hậu vệ | |
| 28 | Alma Ros Magnusdottir | Tiền vệ | |
| 29 | S. Sigurdardottir | Tiền vệ | |
| 50 | Sara Orradottir | Hậu vệ | |
| 50 | Anna Hoskuldsdottir Bryndis | Tiền vệ | |
| 51 | Thelma Gautadottir | Tiền vệ | |
| 52 | Emma Arnorsdottir Viktoria | Tiền vệ | |
| 52 | Kristin Stefansdottir | Tiền vệ |