
Katja Snoeijs
Lịch sử chuyển nhượng Katja Snoeijs
Katja Snoeijs gia nhập Ajax W theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 30/06/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Everton W sang Ajax W ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Everton W | Ajax W | Không công bố |
| 29/6/2026 | Everton W | Ajax W | Không công bố |
| 18/7/2022 | Bordeaux W | Everton W | Không công bố |
| 2/8/2020 | PSV/Eindhoven W | Bordeaux W | Không công bố |
| 1/7/2018 | VV Alkmaar W | PSV/Eindhoven W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Katja Snoeijs qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Katja Snoeijs là ngày 01/07/2018, khi anh từ VV Alkmaar W chuyển tới PSV/Eindhoven W — năm anh bước sang tuổi 22. Ngày 30/06/2026, anh rời Everton W sang Ajax W — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Ajax W ghi anh mang áo số 9.
Katja Snoeijs thuộc biên chế CLB nào?
Katja Snoeijs: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 30, Katja Snoeijs đang là cầu thủ trong đội hình Ajax W. Ở Ajax W, anh khoác áo số 9.
- Ngày sinh
- 31/8/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 59 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Ajax W
Thống kê Katja Snoeijs
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025FA WSL | Everton W | 13 | 215 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,57 |
| 2024FA WSL | Everton W | 8 | 559 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024FA Women's Cup | Everton W | 2 | 143 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024WSL Cup | Everton W | 1 | 31 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Hà Lan (nữ) | 8 | 559 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Hà Lan (nữ) | 6 | 84 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Nations League - Women | Hà Lan (nữ) | 3 | 43 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Friendlies Women | Hà Lan (nữ) | 2 | 106 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Hà Lan (nữ) | 5 | 199 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | 7,03 |
| 2023UEFA Nations League - Women | Hà Lan (nữ) | 5 | 62 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Hà Lan (nữ) | 2 | 53 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Katja Snoeijs theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Everton W | 2024 – 2025 | 24 | 948 | 2 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Hà Lan (nữ) | 2023 – 2025 | 31 | 1.106 | 5 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Katja Snoeijs
- Katja Snoeijs là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Katja Snoeijs là Hà Lan.
- Katja Snoeijs hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Katja Snoeijs đang thuộc biên chế Ajax W, mang áo số 9.
- Katja Snoeijs bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Katja Snoeijs 30 tuổi (sinh ngày 31/08/1996), cao 170 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:22 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.