
S. Blackstenius
Thống kê thi đấu mùa 2025 — S. Blackstenius
Ở mùa 2025 tại FA WSL, S. Blackstenius ra sân 20 trận, ghi 6 bàn và 2 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 24 phút. So với mùa 2024 (3 bàn sau 8 trận), anh nhiều hơn 3 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27FA WSL | Arsenal W | 4 | 149 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,65 |
| 2025Mùa nàyFA WSL | Arsenal W | 20 | 481 | 6 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2025UEFA Champions League Women | Arsenal W | 10 | 472 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,49 |
| 2024UEFA Champions League Women | Arsenal W | 11 | 398 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2024FA WSL | Arsenal W | 8 | 350 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,88 |
| 2024FA Women's Cup | Arsenal W | 3 | 117 | 3 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024WSL Cup | Arsenal W | 2 | 101 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Nations League - Women | Thụy Điển (nữ) | 11 | 398 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Thụy Điển (nữ) | 6 | 462 | 4 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Friendlies Women | Thụy Điển (nữ) | 4 | 363 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,40 |
| 2025UEFA Championship - Women | Thụy Điển (nữ) | 4 | 363 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,40 |
| 2023UEFA Nations League - Women | Thụy Điển (nữ) | 8 | 588 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Thụy Điển (nữ) | 7 | 502 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2023Friendlies Women | Thụy Điển (nữ) | 4 | 241 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
S. Blackstenius: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 30, S. Blackstenius đang là cầu thủ trong đội hình Arsenal W. Số áo của anh tại Arsenal W là 25. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Thụy Điển.
- Ngày sinh
- 5/2/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 174 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Arsenal W
S. Blackstenius đang khoác áo đội nào?
Câu chuyện sự nghiệp S. Blackstenius
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của S. Blackstenius là ngày 04/01/2017, khi anh chuyển từ Linköping sang Montpellier W — năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Arsenal W, nơi anh đến ngày 18/01/2022 từ Häcken. Ở mùa 2025 tại FA WSL, anh ra sân 20 trận và ghi 6 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Arsenal W ghi anh khoác áo số 25.
Các thương vụ chuyển nhượng của S. Blackstenius
Dữ liệu chuyển nhượng của S. Blackstenius gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Göteborg sang Häcken ngày 28/01/2021, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/1/2022 | Häcken | Arsenal W | Không công bố |
| 28/1/2021 | Göteborg | Häcken | Không công bố |
| 7/4/2020 | Linköping | Göteborg | Tự do |
| 30/1/2019 | Montpellier W | Linköping | Không công bố |
| 4/1/2017 | Linköping | Montpellier W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp S. Blackstenius theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Arsenal W | 2024 – 2026/27 | 58 | 2.068 | 15 | 6 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Thụy Điển (nữ) | 2023 – 2025 | 44 | 2.917 | 15 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về S. Blackstenius
- S. Blackstenius hiện thuộc biên chế CLB nào?
- S. Blackstenius hiện khoác áo Arsenal W, mang áo số 25.
- S. Blackstenius bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- S. Blackstenius 30 tuổi (sinh ngày 05/02/1996), cao 174 cm.
- S. Blackstenius có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại FA WSL, S. Blackstenius ghi 6 bàn sau 20 trận và có 2 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 05:09 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.