Linköping W
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng Elitettan
Linköping W đang xếp thứ 4 trên tổng 14 đội, với 42 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 39
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Linköping W
Trận gần nhất, Linköping W thua Jitex W 1-2 trên sân khách. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Linköping W xếp hạng ra sao?
Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên Linköping W. Tốc độ tích điểm là 2,0 điểm mỗi trận. Cụ thể là 13 thắng, 3 hoà và 5 thua.
Khoảng cách của Linköping W với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Linköping W nằm giữa Göteborg W và Umeå W. Cách biệt với Elfsborg W là 6 điểm.
Linköping W chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Linköping W thắng 6 trận, còn trên sân khách thắng 7 trận. Khi xa nhà, đội ghi 18 bàn và nhận 12 bàn. Sân nhà đội ghi 21 bàn và nhận 16 bàn.
Hồ sơ đội bóng Linköping W
Linköping W là một đội bóng Thụy Điển. Bilbörsen Arena có 7.805 chỗ ngồi.
Linköping W ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Linköping W ghi 39 bàn và để thủng lưới 28 bàn mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là +11. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm.
Linköping W đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Linköping W tiếp Umeå W lúc 17h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Umeå W bước vào trận khi đứng thứ 5 với 37 điểm. Umeå W có 5 thắng trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Cavander | Thủ môn | |
| 3 | Polly Doran | Hậu vệ | Úc |
| 5 | L. Falkenteg | Hậu vệ | |
| 6 | N. Bond-Flasza | Tiền vệ | |
| 8 | P. Winblad | Tiền vệ | |
| 9 | M. Fjellstrom | Tiền đạo | |
| 11 | Emma Viklund | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 12 | Emma Aldén | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 13 | Ella Lundin | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 14 | E. Ringh | Hậu vệ | |
| 15 | Laura Dag | Tiền vệ | |
| 16 | S. Brandstedt | Hậu vệ | |
| 17 | Miu Kitamura | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 18 | Ashlynn Serepca | Tiền vệ | |
| 19 | A. Plantin | Tiền đạo | |
| 20 | S. Ganzhorn | Thủ môn | |
| 21 | E. Bulow | Tiền đạo | |
| 24 | A. Diorio | Hậu vệ | |
| 25 | Jonna Andersson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 26 | Ella Lokrantz | Hậu vệ | |
| 27 | K. Rengfors | Tiền vệ |