
Caitlin Foord
Caitlin Foord từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Caitlin Foord là từ Portland Thorns W trở lại Sydney FC W sau kỳ cho mượn ngày 12/11/2019. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Sydney FC W trở lại Portland Thorns W sau kỳ cho mượn ngày 01/03/2019.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/11/2019 | Portland Thorns W | Sydney FC W | Trở lại sau cho mượn |
| 1/3/2019 | Sydney FC W | Portland Thorns W | Trở lại sau cho mượn |
| 22/10/2018 | Portland Thorns W | Sydney FC W | Trở lại sau cho mượn |
| 11/2/2018 | Sydney FC W | Portland Thorns W | Cho mượn |
| 1/1/2015 | Perth Glory FC W | NJ/NY Gotham FC W | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2014 | NJ/NY Gotham FC W | Perth Glory FC W | Cho mượn |
| 18/2/2014 | Sydney FC W | NJ/NY Gotham FC W | Trở lại sau cho mượn |
| 1/12/2013 | NJ/NY Gotham FC W | Sydney FC W | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Caitlin Foord
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Caitlin Foord là ngày 01/12/2013, khi anh được NJ/NY Gotham FC W cho Sydney FC W mượn — năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại gắn với Arsenal W, và ở mùa 2025 tại FA WSL anh ghi 1 bàn sau 20 trận ra sân. Tại Arsenal W, anh khoác áo số 9.
Caitlin Foord đang khoác áo đội nào?
Hồ sơ cầu thủ Caitlin Foord
Caitlin Foord mang áo số 9 của Arsenal W và chơi ở vị trí cầu thủ. Caitlin Foord chào đời 11/11/1994 và nay 31 tuổi.
- Ngày sinh
- 11/11/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Úc
- Chiều cao
- 168 cm
- Cân nặng
- 59 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Arsenal W
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Caitlin Foord
Sau 20 trận mùa 2025 tại FA WSL, Caitlin Foord đóng góp 1 bàn. Trung bình anh thi đấu 34 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27FA WSL | Arsenal W | 4 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,61 |
| 2025Mùa nàyFA WSL | Arsenal W | 20 | 673 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,93 |
| 2025UEFA Champions League Women | Arsenal W | 10 | 671 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,64 |
| 2024UEFA Champions League Women | Arsenal W | 11 | 854 | 3 | 3 | Thẻ vàng: 3 | 7,16 |
| 2024FA WSL | Arsenal W | 8 | 342 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,24 |
| 2024FA Women's Cup | Arsenal W | 2 | 158 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024WSL Cup | Arsenal W | 1 | 16 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Úc (nữ) | 11 | 854 | 3 | 3 | Thẻ vàng: 3 | 7,16 |
| 2025SheBelieves Cup | Úc (nữ) | 11 | 854 | 3 | 3 | Thẻ vàng: 3 | 7,16 |
| 2023/24Olympics Women - Qualification Asia | Úc (nữ) | 11 | 854 | 3 | 3 | Thẻ vàng: 3 | 7,16 |
| 2024Friendlies Women | Úc (nữ) | 6 | 421 | 3 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Olympics Women | Úc (nữ) | 3 | 257 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023World Cup - Women | Úc (nữ) | 7 | 660 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,71 |
| 2023Friendlies Women | Úc (nữ) | 2 | 152 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Caitlin Foord
- Caitlin Foord hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Arsenal W là CLB hiện tại của Caitlin Foord, mang áo số 9.
- Caitlin Foord bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Caitlin Foord 31 tuổi (sinh ngày 11/11/1994), cao 168 cm.
- Caitlin Foord ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Caitlin Foord ra sân 20 trận mùa 2025 tại FA WSL và ghi 1 bàn.
Cập nhật lần cuối: 03:27 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.