Úc (nữ)
Úc
Thứ hạng hiện tại Bảng Ranking of third-placed teams
Úc (nữ) đang xếp thứ 3 trên tổng 3 đội, với 3 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -3
Hồ sơ đội bóng Úc (nữ)
Sân nhà của Úc (nữ), đội bóng Úc, là Allianz Stadium. Allianz Stadium có 45.500 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 21/22 của Úc (nữ)
Úc (nữ) đang đứng thứ 1 trong số 4 đội. Thành tích mùa 21/22 là 2 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào. Vị trí này tính trong bảng B.
Úc (nữ) thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Úc (nữ): thua Đức (nữ) 2-4, thắng Mexico (nữ) 3-1 và thua Mexico (nữ) 0-1. Cán cân của loạt trận này là 12 bàn thắng so với 7 bàn thua. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Vị trí Úc (nữ) so với phần còn lại của bảng
Úc (nữ) đang hơn Nigeria (nữ) 1 điểm.
Hàng công và hàng thủ Úc (nữ)
Lưới đối phương rung lên 7 lần trước Úc (nữ) mùa 21/22. Hiệu số bàn thắng bại là +4.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Mackenzie Arnold | Thủ môn | Úc |
| 1 | I. Melegh | Thủ môn | |
| 2 | Courtney Nevin | Tiền vệ | Úc |
| 3 | Winonah Heatley | Hậu vệ | Úc |
| 5 | Jamilla Rankin | Hậu vệ | Úc |
| 5 | J. J. Nash | Hậu vệ | |
| 6 | Clare Wheeler | Tiền vệ | Úc |
| 6 | I. Gomez | Tiền vệ | |
| 6 | Alana Murphy | Tiền vệ | |
| 7 | Stephanie-Elise Catley | Hậu vệ | Úc |
| 8 | K. Torpey | Tiền đạo | |
| 9 | Caitlin Foord | Tiền đạo | Úc |
| 10 | Emily van Egmond | Tiền vệ | Úc |
| 11 | Mary Fowler | Tiền đạo | Úc |
| 12 | C. Lincoln | Thủ môn | |
| 13 | Alexandra Chidiac | Tiền vệ | Úc |
| 14 | Alanna Kennedy | Hậu vệ | Úc |
| 16 | Hayley Raso | Tiền đạo | Úc |
| 17 | Amy Sayer | Tiền vệ | Úc |
| 18 | Morgan Aquino | Thủ môn | Úc |
| 20 | Samantha Kerr | Tiền đạo | Úc |
| 20 | L. McKenna | Tiền vệ | |
| 21 | Ellie Carpenter | Hậu vệ | Úc |
| 24 | Charlize Rule | Tiền vệ | Úc |
| 25 | H. McNamara | Tiền đạo | |
| 26 | Remy Siemsen | Tiền đạo | Úc |