
Stephanie-Elise Catley
Stephanie-Elise Catley từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Stephanie-Elise Catley rời Melbourne City W để tới Arsenal W (02/07/2020). Hồ sơ ghi nhận tất cả 13 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/7/2020 | Melbourne City W | Arsenal W | Tự do |
| 23/3/2020 | Melbourne City W | Seattle Reign FC | Trở lại sau cho mượn |
| 3/11/2019 | Seattle Reign FC | Melbourne City W | Trở lại sau cho mượn |
| 1/3/2019 | Melbourne City W | Seattle Reign FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/10/2018 | Seattle Reign FC | Melbourne City W | Trở lại sau cho mượn |
| 19/2/2018 | Melbourne City W | Seattle Reign FC | Cho mượn |
| 9/10/2017 | Orlando Pride W | Melbourne City W | Không công bố |
| 1/7/2016 | Orlando Pride W | Melbourne City W | Trở lại sau cho mượn |
| 18/2/2016 | Melbourne City W | Orlando Pride W | Cho mượn |
| 1/10/2015 | Portland Thorns W | Melbourne City W | Không công bố |
| 1/7/2015 | Melbourne Victory W | Portland Thorns W | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2014 | Portland Thorns W | Melbourne Victory W | Trở lại sau cho mượn |
| 1/3/2014 | Melbourne Victory W | Portland Thorns W | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Stephanie-Elise Catley, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Stephanie-Elise Catley là ngày 01/03/2014, khi anh rời Melbourne Victory W sang Portland Thorns W theo dạng cho mượn — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Arsenal W ngày 02/07/2020 từ Melbourne City W theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2025 tại FA WSL ghi nhận anh có 16 lần ra sân. Trong đội hình Arsenal W, anh mang áo số 7.
Stephanie-Elise Catley đang khoác áo đội nào?
Tiểu sử Stephanie-Elise Catley
Stephanie-Elise Catley mang áo số 7 của Arsenal W và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 171 cm, nặng 57 kg.
- Ngày sinh
- 26/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Úc
- Chiều cao
- 171 cm
- Cân nặng
- 57 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Arsenal W
Chỉ số mùa 2025 của Stephanie-Elise Catley
Thống kê mùa 2025 tại FA WSL của Stephanie-Elise Catley: 16 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,91 điểm mỗi trận.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27FA WSL | Arsenal W | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,52 |
| 2025Mùa nàyFA WSL | Arsenal W | 16 | 795 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,91 |
| 2025UEFA Champions League Women | Arsenal W | 7 | 570 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024UEFA Champions League Women | Arsenal W | 11 | 773 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,86 |
| 2024FA WSL | Arsenal W | 9 | 710 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,83 |
| 2024FA Women's Cup | Arsenal W | 2 | 136 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024WSL Cup | Arsenal W | 1 | 74 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Úc (nữ) | 11 | 773 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,86 |
| 2025SheBelieves Cup | Úc (nữ) | 11 | 773 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,86 |
| 2023/24Olympics Women - Qualification Asia | Úc (nữ) | 11 | 773 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,86 |
| 2024Friendlies Women | Úc (nữ) | 6 | 385 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Olympics Women | Úc (nữ) | 3 | 257 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Úc (nữ) | 7 | 660 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2023Friendlies Women | Úc (nữ) | 2 | 169 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Stephanie-Elise Catley
- Stephanie-Elise Catley bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Stephanie-Elise Catley 32 tuổi (sinh ngày 26/01/1994), cao 171 cm.
- Thành tích ghi bàn của Stephanie-Elise Catley mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại FA WSL, Stephanie-Elise Catley ghi 0 bàn sau 16 trận và có 1 kiến tạo.
- Stephanie-Elise Catley đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Stephanie-Elise Catley hiện khoác áo Arsenal W, mang áo số 7.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.