
Remy Siemsen
Chuyển nhượng và giá trị của Remy Siemsen
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Remy Siemsen, gần nhất là từ Kristianstad W sang Rosengård W ngày 12/02/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/2/2026 | Kristianstad W | Rosengård W | Không công bố |
| 11/2/2026 | Kristianstad W | Rosengård W | Không công bố |
| 16/8/2024 | Leicester City WFC | Kristianstad | Không công bố |
| 13/1/2023 | Sydney FC W | Leicester City WFC | Tự do |
| 23/11/2022 | AIK | Sydney FC W | Trở lại sau cho mượn |
| 28/3/2022 | Sydney FC W | AIK | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Remy Siemsen qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Remy Siemsen là ngày 28/03/2022, khi anh rời Sydney FC W sang AIK theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 23. Anh đến Rosengård W ngày 12/02/2026 từ Kristianstad W. Dữ liệu mùa 2026 tại Damallsvenskan ghi nhận anh có 21 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tại Rosengård W, anh khoác áo số 26.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Remy Siemsen
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Remy Siemsen gia nhập Rosengård W ngày 12/02/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Damallsvenskan.
- Câu lạc bộ
- Rosengård W
- Số áo
- 26
- Gia nhập
- 12/02/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Remy Siemsen
Cao 165 cm, Remy Siemsen là cầu thủ người Úc của Rosengård W. Số đo ghi nhận: cao 165 cm, nặng 56 kg.
- Ngày sinh
- 10/11/1999 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Úc
- Chiều cao
- 165 cm
- Cân nặng
- 56 kg
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Rosengård W
Remy Siemsen thi đấu ra sao mùa 2026?
Remy Siemsen đã chơi 21 trận với 265 phút trên sân mùa 2026 tại Damallsvenskan. So với mùa 2025 (3 bàn sau 26 trận), anh ít hơn 2 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyDamallsvenskan | Rosengård W | 21 | 265 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,07 |
| 2025Damallsvenskan | Kristianstad W | 26 | 503 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2024Damallsvenskan | Kristianstad W | 12 | 914 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,12 |
| 2024Svenska Cupen - Women | Kristianstad W | 2 | 165 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023FA WSL | Leicester City FC W | 6 | 88 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,23 |
| 2023WSL Cup | Leicester City FC W | 3 | 134 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023FA Women's Cup | Leicester City FC W | 1 | 22 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024Friendlies Women | Úc (nữ) | 2 | 62 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2023Friendlies Women | Úc (nữ) | 1 | 46 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Remy Siemsen theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Rosengård W | 2026 | 21 | 265 | 1 | 0 |
| Kristianstad W | 2024 – 2025 | 40 | 1.582 | 9 | 1 |
| Leicester City FC W | 2023 | 10 | 244 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Úc (nữ) | 2023 – 2024 | 3 | 108 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Remy Siemsen
- Remy Siemsen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Remy Siemsen 26 tuổi (sinh ngày 10/11/1999), cao 165 cm.
- Thành tích ghi bàn của Remy Siemsen mùa 2026 ra sao?
- Remy Siemsen ra sân 21 trận mùa 2026 tại Damallsvenskan và ghi 1 bàn.
- Remy Siemsen hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Remy Siemsen hiện khoác áo Rosengård W, mang áo số 26.
Cập nhật lần cuối: 00:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.