
Mackenzie Arnold
CLB hiện tại của Mackenzie Arnold
Mackenzie Arnold đang khoác áo Portland Thorns W, gia nhập ngày 10/07/2024. Trong đội, anh nhận áo số 18.
- Câu lạc bộ
- Portland Thorns W
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 10/07/2024
Tiểu sử Mackenzie Arnold
Mackenzie Arnold mang áo số 18 của Portland Thorns W và chơi ở vị trí cầu thủ. Mackenzie Arnold sinh ngày 25/02/1994, hiện 32 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 181 cm, nặng 76 kg.
- Ngày sinh
- 25/2/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Úc
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Portland Thorns W
Câu chuyện sự nghiệp Mackenzie Arnold
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mackenzie Arnold là ngày 11/03/2018, khi anh rời Brisbane Roar FC W sang Arna-Bjørnar W theo dạng cho mượn — năm anh tròn 24 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 10/07/2024, khi anh chuyển từ West Ham W sang Portland Thorns W theo dạng chuyển nhượng tự do. Hồ sơ hiện tại ở Portland Thorns W ghi anh mang áo số 18.
Lịch sử chuyển nhượng Mackenzie Arnold
Hồ sơ ghi nhận 5 lần chuyển nhượng của Mackenzie Arnold, gần nhất là từ West Ham W sang Portland Thorns W ngày 10/07/2024, phí chuyển nhượng tự do. Hồ sơ ghi nhận tất cả 5 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/7/2024 | West Ham W | Portland Thorns W | Tự do |
| 1/7/2020 | Brisbane Roar FC W | West Ham W | Tự do |
| 9/7/2019 | Brisbane Roar FC W | Chicago Red Stars W | Không công bố |
| 1/11/2018 | Arna-Bjørnar W | Brisbane Roar FC W | Trở lại sau cho mượn |
| 11/3/2018 | Brisbane Roar FC W | Arna-Bjørnar W | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Mackenzie Arnold
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Úc (nữ) | 8 | 540 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,28 |
| 2025SheBelieves Cup | Úc (nữ) | 8 | 540 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,28 |
| 2024Friendlies Women | Úc (nữ) | 9 | 740 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023/24Olympics Women - Qualification Asia | Úc (nữ) | 8 | 540 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,28 |
| 2024Olympics Women | Úc (nữ) | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Úc (nữ) | 7 | 660 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | 7,33 |
| 2023Friendlies Women | Úc (nữ) | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mackenzie Arnold theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Úc (nữ) | 2023 – 2025 | 46 | 3.560 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mackenzie Arnold
- Mackenzie Arnold bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mackenzie Arnold 32 tuổi (sinh ngày 25/02/1994), cao 181 cm.
- Quốc tịch của Mackenzie Arnold là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mackenzie Arnold mang quốc tịch Úc.
- Mackenzie Arnold đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Mackenzie Arnold hiện khoác áo Portland Thorns W, mang áo số 18.
Cập nhật lần cuối: 03:27 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.