
Charlotte Grant
Charlotte Grant chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Charlotte Grant là từ Tottenham Hotspur W sang Malmö FF W ngày 12/07/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Tottenham Hotspur W sang Malmö FF W ngày 11/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/7/2026 | Tottenham Hotspur W | Malmö FF W | Không công bố |
| 11/7/2026 | Tottenham Hotspur W | Malmö FF W | Không công bố |
| 1/1/2024 | Vittsjö | Tottenham Hotspur W | Không công bố |
| 12/8/2022 | Rosengård W | Vittsjö | Không công bố |
| 23/4/2021 | Adelaide United W | Rosengård W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Charlotte Grant
Ở tuổi 25, Charlotte Grant là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Malmö FF W. Trong đội, anh nhận áo số 3.
- Câu lạc bộ
- Malmö FF W
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 12/07/2026
Hồ sơ cầu thủ Charlotte Grant
Charlotte Grant là 25 tuổi đang chơi cho Malmö FF W. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 168 cm, nặng 56 kg.
- Ngày sinh
- 20/9/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Úc
- Chiều cao
- 168 cm
- Cân nặng
- 56 kg
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Malmö FF W
Thống kê Charlotte Grant
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025FA WSL | Tottenham Hotspur W | 5 | 4 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024FA WSL | Tottenham Hotspur W | 7 | 89 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2024WSL Cup | Tottenham Hotspur W | 3 | 222 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024FA Women's Cup | Tottenham Hotspur W | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Úc (nữ) | 7 | 89 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2025SheBelieves Cup | Úc (nữ) | 7 | 89 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2023/24Olympics Women - Qualification Asia | Úc (nữ) | 7 | 89 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2024Friendlies Women | Úc (nữ) | 6 | 239 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Úc (nữ) | 2 | 180 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Úc (nữ) | 1 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Charlotte Grant theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Tottenham Hotspur W | 2024 – 2025 | 16 | 405 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Úc (nữ) | 2023 – 2025 | 30 | 686 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Charlotte Grant
- Charlotte Grant đang khoác áo đội bóng nào?
- Malmö FF W là CLB hiện tại của Charlotte Grant, mang áo số 3.
- Charlotte Grant bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Charlotte Grant 25 tuổi (sinh ngày 20/09/2001), cao 168 cm.
- Charlotte Grant mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Charlotte Grant mang quốc tịch Úc.
Cập nhật lần cuối: 03:27 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.