Malmö FF W
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng Damallsvenskan
Malmö FF W đang xếp thứ 3 trên tổng 14 đội, với 39 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 6
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 40
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +26
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Malmö FF W là đội bóng nước nào?
Malmö FF W là một đội bóng Thụy Điển. Malmö Stadion có 27.500 chỗ ngồi.
Malmö FF W đang đứng thứ mấy?
Sau 21 vòng, Malmö FF W có 39 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,9 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 11 thắng, 6 hoà và 4 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Malmö FF W
Trận gần nhất, Malmö FF W thắng Rosengård W 1-0 trên sân nhà. Cán cân của loạt trận này là 11 bàn thắng so với 3 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 5 trận trong số đó.
Thành tích sân nhà và sân khách của Malmö FF W
Malmö FF W ghi 21 bàn ở sân nhà và 19 bàn ở sân khách.
Malmö FF W ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Malmö FF W ghi 1,9 bàn và nhận 0,7 bàn. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 3 về độ an toàn trong nhóm.
Cuộc đua quanh vị trí của Malmö FF W
Trên bảng xếp hạng, Malmö FF W nằm giữa Hammarby W và AIK W. Đội đầu bảng Häcken W đang hơn 19 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Malmö FF W
Trận kế tiếp, Malmö FF W tiếp AIK W trên sân Eleda Stadion lúc 19h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). AIK W bước vào trận khi đứng thứ 4 với 34 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của AIK W là 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Zećira Mušović | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 2 | N. Hoff-Persson | Hậu vệ | |
| 3 | Charlotte Grant | Hậu vệ | Úc |
| 4 | Ellen Löfqvist | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | Wilma Carlsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 6 | Nellie Lilja | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 7 | Stinalisa Johansson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 8 | Mia Persson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 9 | Hlín EirÃksdóttir | Tiền đạo | Iceland |
| 10 | Isabella D'Aquila | Tiền vệ | Mỹ |
| 11 | Vesna Milivojević | Tiền vệ | Serbia |
| 13 | Emilija Petrović | Hậu vệ | Serbia |
| 15 | Agnes Mårtensson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 16 | Tuva Skoog | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 17 | K. Olesen | Tiền vệ | |
| 18 | Courtney Nevin | Tiền vệ | Úc |
| 19 | Larkin Russell | Tiền vệ | Mỹ |
| 20 | Alexia Mitkovska | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 21 | Amy Sayer | Tiền vệ | Úc |
| 25 | M. Khatawi | Tiền vệ | |
| 26 | L. Breland | Tiền vệ | |
| 29 | Älvali Lindström | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 30 | Tilde Benilsson | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 31 | Kristin Krammer | Thủ môn | Áo |
| 32 | T. Wahlgren | Tiền vệ | |
| 33 | H. Lupton | Hậu vệ |