
Zećira Mušović
Chuyển nhượng và giá trị của Zećira Mušović
Dữ liệu chuyển nhượng của Zećira Mušović gồm 3 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Chelsea W sang Malmö FF W ngày 30/06/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/2/2026 | Chelsea W | Malmö FF W | Không công bố |
| 30/6/2025 | Chelsea W | Malmö FF W | Không công bố |
| 1/1/2013 | — | Rosengård | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Zećira Mušović
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Zećira Mušović là ngày 01/01/2013, khi anh gia nhập Rosengård — năm anh tròn 17 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Malmö FF W bắt đầu ngày 13/02/2026, khi anh đến từ Chelsea W. Trong mùa 2026 tại Damallsvenskan, anh có 21 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Malmö FF W ghi anh khoác áo số 1.
Zećira Mušović đang khoác áo đội nào?
Zećira Mušović đã ra sân 21 trận cho Malmö FF W ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến Malmö FF W từ 13/02/2026.
- Câu lạc bộ
- Malmö FF W
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 13/02/2026
Thông tin tiểu sử Zećira Mušović
Zećira Mušović là người Thụy Điển 30 tuổi, hiện khoác áo Malmö FF W. Số áo của anh tại Malmö FF W là 1.
- Ngày sinh
- 26/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Malmö FF W
Số liệu mùa 2026 của Zećira Mušović
Sau 21 trận mùa 2026 tại Damallsvenskan, Zećira Mušović đóng góp 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 13 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyDamallsvenskan | Malmö FF W | 21 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,50 |
| 2024UEFA Champions League Women | Chelsea W | 5 | 360 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
| 2024WSL Cup | Chelsea W | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024FA WSL | Chelsea W | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024FA Women's Cup | Chelsea W | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26World Cup - Women - Qualification Europe | Thụy Điển (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Thụy Điển (nữ) | 7 | 630 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies Women | Thụy Điển (nữ) | 5 | 360 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
| 2023World Cup - Women | Thụy Điển (nữ) | 6 | 570 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 7,52 |
| 2023UEFA Nations League - Women | Thụy Điển (nữ) | 4 | 360 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Thụy Điển (nữ) | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Zećira Mušović theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Malmö FF W | 2026 | 21 | 270 | 0 | 0 |
| Chelsea W | 2024 | 6 | 450 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Thụy Điển (nữ) | 2023 – 2025/26 | 24 | 2.100 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Zećira Mušović
- Zećira Mušović đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Zećira Mušović đang thuộc biên chế Malmö FF W, mang áo số 1.
- Zećira Mušović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Zećira Mušović 30 tuổi (sinh ngày 26/05/1996), cao 178 cm.
- Zećira Mušović ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Damallsvenskan ghi nhận Zećira Mušović có 0 bàn qua 21 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.