
Mariona Caldentey
Mariona Caldentey thuộc biên chế CLB nào?
Mariona Caldentey thi đấu ra sao mùa 2025?
Mariona Caldentey đã chơi 22 trận với 1030 phút trên sân mùa 2025 tại FA WSL. So với mùa 2024 (4 bàn sau 9 trận), anh ít hơn 1 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,48.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27FA WSL | Arsenal W | 4 | 265 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,92 |
| 2025Mùa nàyFA WSL | Arsenal W | 22 | 1.030 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,48 |
| 2025UEFA Champions League Women | Arsenal W | 11 | 976 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,10 |
| 2024UEFA Champions League Women | Arsenal W | 11 | 908 | 7 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,76 |
| 2024FA WSL | Arsenal W | 9 | 784 | 4 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 8,12 |
| 2024FA Women's Cup | Arsenal W | 3 | 239 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024WSL Cup | Arsenal W | 2 | 124 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Champions League Women | Barcelona W | 11 | 808 | 2 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 7,59 |
| 2023Primera División Femenina | Barcelona W | 9 | 416 | 4 | 4 | Thẻ vàng: 1 | 7,87 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Nations League - Women | Tây Ban Nha (nữ) | 11 | 908 | 7 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,76 |
| 2025Friendlies Women | Tây Ban Nha (nữ) | 6 | 512 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,68 |
| 2025UEFA Championship - Women | Tây Ban Nha (nữ) | 6 | 512 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,68 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Tây Ban Nha (nữ) | 5 | 333 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Olympics Women | Tây Ban Nha (nữ) | 6 | 512 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,68 |
| 2024Friendlies Women | Tây Ban Nha (nữ) | 3 | 241 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Tây Ban Nha (nữ) | 7 | 572 | 4 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Tây Ban Nha (nữ) | 7 | 450 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,42 |
| 2023Friendlies Women | Tây Ban Nha (nữ) | 1 | 59 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Mariona Caldentey: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 19/03/1996, Mariona Caldentey là cầu thủ và hiện thuộc Arsenal W. Anh mang áo số 8 tại Arsenal W. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Tây Ban Nha.
- Ngày sinh
- 19/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 164 cm
- Cân nặng
- 62 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Arsenal W
Mariona Caldentey: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mariona Caldentey là ngày 02/07/2024, khi anh từ Barcelona W chuyển tới Arsenal W dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 28. Ở Arsenal W, dữ liệu mùa 2025 tại FA WSL ghi nhận anh ghi 3 bàn sau 22 trận ra sân. Trong đội hình Arsenal W, anh mang áo số 8.
Lịch sử chuyển nhượng Mariona Caldentey
Dữ liệu chuyển nhượng của Mariona Caldentey gồm 1 lượt di chuyển được ghi nhận.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/7/2024 | Barcelona W | Arsenal W | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Mariona Caldentey theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Arsenal W | 2024 – 2026/27 | 62 | 4.326 | 18 | 6 |
| Barcelona W | 2023 | 20 | 1.224 | 6 | 7 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Tây Ban Nha (nữ) | 2023 – 2025 | 52 | 4.099 | 21 | 9 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mariona Caldentey
- Mariona Caldentey đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mariona Caldentey đang thuộc biên chế Arsenal W, mang áo số 8.
- Mariona Caldentey bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mariona Caldentey 30 tuổi (sinh ngày 19/03/1996), cao 164 cm.
- Mariona Caldentey ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Mariona Caldentey ra sân 22 trận mùa 2025 tại FA WSL và ghi 3 bàn và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.