West Ham W thắng Liverpool W 1-0 ở FA WSL (Vòng 20), đá lúc 20:00 ngày 26/04/2026 (giờ Việt Nam), tại St Helens Stadium.
Thống kê nổi bật
61% Kiểm soát bóng 39%
11 Dứt điểm 7
10 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 7,6 Estelle Cascarino West Ham W
- 7,5 Jenna Clark Liverpool W
- 7,3 Viviane Asseyi West Ham W
Thống kê trận đấu
61% 39% Kiểm soát bóng
11 7 Dứt điểm
3 2 Sút trúng đích
10 4 Phạt góc
13 4 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
22 F. M. Kirby -
6 D. O'Sullivan -
3 G. Evans -
16 S. W. Lily -
21 A. Josendal -
27 A. Csillag -
13 M. Enderby -
36 Z. Shaw -
87 M. Trueman
Dự bị
-
25 M. Walsh -
29 V. Hanshaw -
23 F. Morgan -
77 S. Piubel -
27 L. Wandeler -
21 S. Brasero-Carreira -
33 H. Houssein -
2 Y. Endo -
14 S. Zadorsky
Chơi hay nhất
7,6 Estelle Cascarino West Ham W
2 lần tắc bóng
7,5 Jenna Clark Liverpool W
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,3 Tuva Hansen West Ham W
2 lần tắc bóng
Liverpool W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 Jennifer Falk TM | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 26/31 | – | 1 | 2 |
| 17 Jenna Clark HV | 90' | 7,5 | – | 0 | 1/1 | 74/90 | 1 | 2 | – |
| 29 Alejandra Bernabé de Santiago HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 55/61 | – | 4 | – |
| 4 Grace Fisk HV | 90' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 73/76 | – | – | – |
| 5 Risa Shimizu HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 40/45 | – | 1 | – |
| 8 Fuka Nagano TV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 44/48 | 3 | 1 | – |
| 7 Cornelia Kapocs TV | 90' | 5,9 | – | 0 | 0/1 | 24/27 | – | – | – |
| 18 Ceri Holland TV | 80' | 6,7 | – | 0 | 0/2 | 27/37 | 3 | – | – |
| 25 Alice Bergström TV | 67' | 6,7 | – | 0 | – | 14/25 | 1 | 1 | – |
| 6 Denise O'Sullivan TV DB | 10' | 6,7 | – | 0 | – | 2/5 | – | – | – |
| 11 Beata Olsson TĐ | 72' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 3/7 | 1 | – | – |
| 21 Anna Jøsendal TĐ DB | 23' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 2/3 | – | 2 | – |
| 27 Aurélie Csillag TĐ DB | 18' | 6,2 | – | 0 | – | 2/6 | – | 1 | – |
| 13 Mia Enderby TĐ DB | 10' | 6,5 | – | 0 | – | 3/5 | – | – | – |
| Kirsty MacLean | 80' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 44/49 | – | – | – |
West Ham W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Kinga Szemik TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 29/36 | – | – | 2 |
| 28 Estelle Cascarino HV | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 21/29 | – | 2 | – |
| 5 Tuva Hansen HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 29/41 | – | 2 | – |
| 13 Eva Nyström HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 39/45 | – | 1 | – |
| 7 Inès Belloumou HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 20/34 | – | 3 | – |
| 20 Viviane Asseyi TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 2/3 | 18/26 | 1 | 1 | – |
| 4 Oona Siren TV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 24/25 | – | 2 | – |
| 10 Katie Zelem TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 29/35 | 2 | – | – |
| 15 Ylinn Tennebø TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 17/23 | – | – | – |
| 19 Shekiera Martinez TV | 81' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 15/20 | 1 | 2 | – |
| 9 Riko Ueki TĐ | 70' | 7,0 | – | 0 | – | 9/12 | 2 | 1 | – |
| 77 Seraina Piubel TĐ DB | 20' | 6,5 | – | 0 | – | 10/16 | – | 1 | – |
| 27 Leila Wandeler TĐ DB | 9' | 6,7 | – | 0 | – | 2/2 | – | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
6'
C. Kapocs 0-1 (phản lưới)
Alejandra Bernabé
25'
vào: A. Josendal, ra: A. Bergstrom
67'
vào: A. Csillag, ra: B. Olsson
72'
vào: D. O'Sullivan, ra: K. MacLean
80'
vào: M. Enderby, ra: C. Holland
80'
81'
vào: L. Wandeler, ra: S. Martinez