
Anna Jøsendal
Anna Jøsendal từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Anna Jøsendal gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Hammarby W sang Liverpool W ngày 07/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/1/2026 | Hammarby W | Liverpool W | Không công bố |
| 7/1/2026 | Hammarby W | Liverpool W | Không công bố |
| 1/1/2024 | Rosenborg W | Hammarby | Tự do |
| 30/12/2023 | Rosenborg W | Hammarby | Không công bố |
| 1/1/2022 | Avaldsnes W | Rosenborg W | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Anna Jøsendal
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Anna Jøsendal là ngày 01/01/2022, khi anh từ Avaldsnes W chuyển tới Rosenborg W theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Liverpool W bắt đầu ngày 08/01/2026, khi anh đến từ Hammarby W. Trong mùa 2025 tại FA WSL, anh có 4 lần ra sân. Tại Liverpool W, anh khoác áo số 21.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Anna Jøsendal
Anna Jøsendal thi đấu cho Liverpool W tại FA WSL theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 21.
- Câu lạc bộ
- Liverpool W
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 08/01/2026
Tiểu sử Anna Jøsendal
Anna Jøsendal mang áo số 21 của Liverpool W và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Na Uy.
- Ngày sinh
- 29/4/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Na Uy
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 62 kg
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Liverpool W
Chỉ số mùa 2025 của Anna Jøsendal
Ở mùa 2025 tại FA WSL, Anna Jøsendal ra sân 4 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 8 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Damallsvenskan | Hammarby W | 22 | 583 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,28 |
| 2025Mùa nàyFA WSL | Liverpool W | 4 | 31 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024Damallsvenskan | Hammarby W | 12 | 802 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,53 |
| 2024UEFA Champions League Women | Hammarby W | 6 | 174 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,85 |
| 2024Svenska Cupen - Women | Hammarby W | 4 | 223 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Na Uy (nữ) | 6 | 174 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,85 |
| 2025UEFA Nations League - Women | Na Uy (nữ) | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Na Uy (nữ) | 4 | 8 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 7,70 |
| 2023Friendlies Women | Na Uy (nữ) | 1 | 46 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Na Uy (nữ) | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Anna Jøsendal theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Hammarby W | 2024 – 2025 | 44 | 1.782 | 4 | 2 |
| Liverpool W | 2025 | 4 | 31 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Na Uy (nữ) | 2023 – 2025 | 11 | 228 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Anna Jøsendal
- Anna Jøsendal ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại FA WSL, Anna Jøsendal ghi 0 bàn sau 4 trận.
- Anna Jøsendal hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Anna Jøsendal đang thuộc biên chế Liverpool W, mang áo số 21.
- Anna Jøsendal bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Anna Jøsendal 25 tuổi (sinh ngày 29/04/2001), cao 170 cm.
Cập nhật lần cuối: 06:13 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.