Rosenborg W
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng Toppserien Women
Rosenborg W đang xếp thứ 3 trên tổng 12 đội, với 38 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 5
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 33
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- +13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Rosenborg W là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Rosenborg W, đội bóng Na Uy, là Koteng Arena. Sức chứa của Koteng Arena là 1.000 chỗ.
Rosenborg W xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Rosenborg W ở vị trí thứ 3. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,1 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 11 thắng, 5 hoà và 2 thua.
Phong độ gần đây của Rosenborg W
Ba trận gần nhất của Rosenborg W: hoà Vålerenga W 1-1, thắng Slovan Liberec W 4-1 và hoà Fortuna Ålesund W 1-1. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.
Sức mạnh ghi bàn của Rosenborg W
Trung bình mỗi trận Rosenborg W ghi 1,8 bàn và nhận 1,1 bàn. Đội đang có hiệu số +13. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 6 của nhóm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Rosenborg W
Rosenborg W ghi 18 bàn ở sân nhà và 15 bàn ở sân khách.
Cuộc đua quanh vị trí của Rosenborg W
Khoảng cách từ Rosenborg W tới Brann W ở ngôi đầu là 9 điểm. Muốn vượt Fortuna Ålesund W, đội cần bù 6 điểm. Ngay sau lưng là Vålerenga W, kém 3 điểm.
Đối thủ kế tiếp của Rosenborg W
Ngày 17/10/2026, Rosenborg W tiếp Brann W trên sân Koteng Arena, bóng lăn lúc 20h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Brann W là 4 thắng, 1 thua. Brann W bước vào trận khi đứng đầu với 47 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Rugile Rulyte | Thủ môn | Na Uy |
| 4 | Synne Aunehaugen | Hậu vệ | Na Uy |
| 6 | Irene Dirdal | Tiền vệ | Na Uy |
| 7 | Matilde Rogde | Tiền vệ | Na Uy |
| 8 | Agnes Nyberg | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 10 | Joshualyn Reeves | Tiền đạo | Na Uy |
| 11 | Celine Nergård | Tiền đạo | Na Uy |
| 12 | T. Sand | Thủ môn | |
| 14 | O. Fuglem | Tiền vệ | |
| 15 | Beate Marcussen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 16 | I. Berre | Tiền đạo | |
| 18 | S. Bronstad | Tiền đạo | |
| 19 | Rebecka Holum | Tiền đạo | Na Uy |
| 22 | Cille Nilsen | Tiền vệ | Na Uy |
| 23 | K. Sodahl | Tiền vệ | |
| 24 | Hanna Krog | Thủ môn | Na Uy |
| 25 | M. Vik | Hậu vệ | |
| 27 | Selma Magnúsdóttir | Tiền vệ | Iceland |
| 29 | M. H. Fuglas | Tiền vệ | |
| 30 | Milena Kokosz | Tiền đạo | Ba Lan |
| 31 | Andrea Buberg | Tiền vệ | Na Uy |
| 44 | K. Svanes | Hậu vệ |