
Verena Hanshaw
Verena Hanshaw chuyển nhượng qua những CLB nào?
Verena Hanshaw gia nhập Austria Wien W theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 30/07/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Roma W sang West Ham W ngày 21/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/7/2026 | West Ham W | Austria Wien W | Không công bố |
| 21/1/2025 | Roma W | West Ham W | Không công bố |
| 1/7/2024 | Eintracht Frankfurt W | Roma W | Tự do |
| 15/7/2020 | SC Sand W | Eintracht Frankfurt W | Không công bố |
| 1/7/2018 | SC Sand W | Frankfurt W | Không công bố |
| 1/7/2016 | SC Freiburg W | SC Sand W | Không công bố |
| 1/7/2014 | — | SC Freiburg W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Verena Hanshaw đang khoác áo đội nào?
Verena Hanshaw đang khoác áo Austria Wien W, gia nhập ngày 30/07/2026. Trong đội, anh nhận áo số 19.
- Câu lạc bộ
- Austria Wien W
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 30/07/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Verena Hanshaw
Verena Hanshaw mang áo số 19 của Austria Wien W và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi Verena Hanshaw chào đời ngày 20/01/1994, tức 32 tuổi.
- Ngày sinh
- 20/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Áo
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 56 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Austria Wien W
Thống kê Verena Hanshaw
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025FA WSL | West Ham W | 14 | 638 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,61 |
| 2024FA WSL | West Ham W | 11 | 934 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,25 |
| 2024Serie A Women | Roma W | 10 | 665 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,85 |
| 2024UEFA Champions League Women | Roma W | 5 | 135 | — | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024WSL Cup | West Ham W | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26World Cup - Women - Qualification Europe | Áo (nữ) | 7 | 62 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,77 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Áo (nữ) | 10 | 893 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025UEFA Nations League - Women | Áo (nữ) | 5 | 135 | — | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024Friendlies Women | Áo (nữ) | 2 | 117 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Áo (nữ) | 6 | 540 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023Friendlies Women | Áo (nữ) | 4 | 285 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Verena Hanshaw theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| West Ham W | 2024 – 2025 | 26 | 1.662 | 1 | 0 |
| Roma W | 2024 | 15 | 800 | 0 | 3 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Áo (nữ) | 2023 – 2025/26 | 34 | 2.032 | 0 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Verena Hanshaw
- Verena Hanshaw đang khoác áo đội bóng nào?
- Verena Hanshaw hiện khoác áo Austria Wien W, mang áo số 19.
- Verena Hanshaw bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Verena Hanshaw 32 tuổi (sinh ngày 20/01/1994), cao 170 cm.
- Quốc tịch của Verena Hanshaw là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Verena Hanshaw là Áo.
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.