Austria Wien W
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Austria Wien W đang xếp thứ 3 trên tổng 10 đội, với 19 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +23
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Austria Wien W đang đứng thứ mấy?
Vị trí thứ 3 đưa Austria Wien W vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Cụ thể là 6 thắng, 1 hoà và 1 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,4 điểm.
Vị trí Austria Wien W so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Austria Wien W nằm giữa Sturm Graz W và Rheindorf Altach W. Đội đầu bảng St. Pölten W đang hơn 3 điểm.
Austria Wien W qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Austria Wien W thắng SK Rapid W 6-0 trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 4 trận thắng. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 16 bàn ghi và 2 bàn thủng lưới.
Austria Wien W tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Austria Wien W đứng đầu, trung bình nhận 0,3 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 2. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu.
Khác biệt sân bãi của Austria Wien W
Thành tích hai sân của Austria Wien W là 4 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 3,4 bàn mỗi trận, so với 2,7 bàn khi làm khách.
Giới thiệu Austria Wien W
Austria Wien W lấy Generali Arena - Platz 2 ở Wien làm sân nhà. Generali Arena - Platz 2 đón được 2.000 khán giả mỗi trận.
Trận kế tiếp của Austria Wien W
Austria Wien W sẽ làm khách của St. Pölten W vào lúc 18h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của St. Pölten W là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng đầu với 22 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jasmin Pal | Thủ môn | Áo |
| 2 | Louise Schöffel | Tiền vệ | Áo |
| 4 | Chiara Pucci | Hậu vệ | Ý |
| 5 | Tatjana Weiss | Tiền vệ | Áo |
| 6 | Lotta Cordes | Tiền vệ | Đức |
| 7 | Elisa Pfattner | Tiền vệ | Ý |
| 8 | Katharina Schiechtl | Hậu vệ | Áo |
| 9 | C. Strode | Tiền đạo | |
| 10 | S. Schneeberger | Tiền đạo | |
| 11 | A. Sisic | Tiền đạo | |
| 12 | E. Goetz | Thủ môn | |
| 13 | Virginia Kirchberger | Hậu vệ | Áo |
| 18 | Verena Hanshaw | Tiền vệ | Áo |
| 19 | Lena Triendl | Tiền vệ | Áo |
| 19 | Emily Schäfer | Tiền vệ | Áo |
| 19 | A. Ziletkina | Tiền đạo | |
| 22 | Modesta Uka | Tiền đạo | Kosovo |
| 23 | Carina Wenninger | Hậu vệ | Áo |
| 24 | Y. Weilharter | Hậu vệ | |
| 25 | K. Gartner | Thủ môn | |
| 26 | Anna Schorn | Hậu vệ | Áo |
| 38 | Dominika Å korvánková | Tiền vệ | Slovakia |
| 42 | Valeria Buric | Tiền vệ | Áo |