
Dominika Å korvánková
Các thương vụ chuyển nhượng của Dominika Å korvánková
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Dominika Å korvánková là từ Como W sang Austria Wien W ngày 30/10/2025, phí không được công bố. Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/10/2025 | Como W | Austria Wien W | Không công bố |
| 30/10/2025 | Como W | Austria Wien W | Không công bố |
| 2/8/2023 | Montpellier W | Como W | Không công bố |
| 1/7/2020 | Bayern Munich W | Montpellier W | Không công bố |
| 1/7/2017 | SC Sand W | Bayern Munich W | Không công bố |
| 1/7/2015 | Neulengbach W | SC Sand W | Không công bố |
| 1/7/2012 | Slovan Bratislava W | Neulengbach W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Dominika Å korvánková đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 35, Dominika Å korvánková là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Austria Wien W. Số áo hiện tại là 18.
- Câu lạc bộ
- Austria Wien W
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 30/10/2025
Dominika Å korvánková là ai?
Dominika Å korvánková mang áo số 18 của Austria Wien W và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi Dominika Å korvánková chào đời ngày 21/08/1991, tức 35 tuổi.
- Ngày sinh
- 21/8/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovakia
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Austria Wien W
Thống kê Dominika Å korvánková
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Serie A Women | Como W | 5 | 245 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,74 |
| 2023Serie A Women | Como W | 22 | 1.632 | 4 | — | Thẻ vàng: 4 | 6,95 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Slovakia (nữ) | 2 | 180 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2025UEFA Nations League - Women | Slovakia (nữ) | 2 | 122 | 1 | Thẻ vàng: 0 |
| 2023UEFA Nations League - Women | Slovakia (nữ) | 5 | 417 | 1 | Thẻ vàng: 0 |
| 2023Friendlies Women | Slovakia (nữ) | 2 | 168 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Dominika Å korvánková theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Como W | 2023 – 2024 | 27 | 1.877 | 4 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Slovakia (nữ) | 2023 – 2025 | 11 | 887 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Dominika Å korvánková
- Dominika Å korvánková đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dominika Å korvánková đang thuộc biên chế Austria Wien W, mang áo số 18.
- Dominika Å korvánková bao nhiêu tuổi?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dominika Å korvánková 35 tuổi (sinh ngày 21/08/1991).
- Dominika Å korvánková là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Dominika Å korvánková là Slovakia.
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.