SC Sand W
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
SC Sand W đang xếp thứ 9 trên tổng 14 đội, với 11 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
SC Sand W là đội bóng nước nào?
SC Sand W là một đội bóng Đức. Khán đài Rasenplatz Sand có 2.500 chỗ ngồi.
SC Sand W trên bảng xếp hạng
SC Sand W đang đứng thứ 9 trong số 14 đội. Đội có 3 thắng, 2 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm.
Mạch trận hiện thời của SC Sand W
Gần đây SC Sand W thắng Carl Zeiss Jena W 1-0 trên sân khách và thua VfL Wolfsburg W 0-6. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của SC Sand W
SC Sand W ghi 2 bàn ở sân nhà và 8 bàn ở sân khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,6 bàn mỗi trận, so với 0,7 bàn trên sân nhà.
SC Sand W đang bám đuổi những ai?
SC Sand W đang hơn Borussia Monchengladbach W 4 điểm. Ngôi đầu của Hertha Berlin W còn xa 10 điểm. Muốn vượt Andernach W, đội cần bù 1 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của SC Sand W
Cán cân bàn thắng bại của SC Sand W đang là −1. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 11. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của SC Sand W
Hertha Berlin W là đối thủ kế tiếp của SC Sand W, trận sân nhà bắt đầu lúc 19h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Hertha Berlin W bước vào trận khi đứng đầu với 21 điểm. Trong năm trận gần nhất, Hertha Berlin W có 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Daniela Schwarz | Tiền đạo | |
| 3 | Chelsea Surpris | Hậu vệ | Haiti |
| 4 | Denise Landmann | Tiền vệ | |
| 6 | Charlotte Blumel | Hậu vệ | |
| 6 | Milena Fischer | Hậu vệ | |
| 7 | Melissa Ugochukwu | Tiền đạo | Đức |
| 7 | Sarah Wiesner | Tiền đạo | Đức |
| 7 | V. Kardesler | Hậu vệ | |
| 8 | KIm Schneider | Tiền vệ | |
| 9 | Pija Reininger | Tiền vệ | |
| 11 | Leni Fischer | Tiền vệ | Đức |
| 14 | L. van Grotel | Tiền vệ | |
| 14 | Emily Yaple | Hậu vệ | |
| 15 | Anne Rotzinger | Tiền vệ | |
| 18 | Moemi Ishibuchi | Tiền đạo | |
| 19 | Maria Almasri | Tiền đạo | Israel |
| 20 | Angela Migliazza | Tiền vệ | Đức |
| 21 | Isabella Scheerder | Thủ môn | |
| 22 | Jenny Gaugigl | Tiền vệ | Đức |
| 31 | L. Schlime | Thủ môn | |
| 35 | M. Olsen | Tiền đạo | |
| 39 | C. Alp | Tiền vệ |