
Risa Shimizu
Các thương vụ chuyển nhượng của Risa Shimizu
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Risa Shimizu là từ Liverpool W trở lại Manchester City W sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Manchester City W sang Liverpool W theo dạng cho mượn ngày 03/09/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Liverpool W | Manchester City W | Trở lại sau cho mượn |
| 3/9/2025 | Manchester City W | Liverpool W | Cho mượn |
| 12/7/2024 | West Ham W | Manchester City W | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Risa Shimizu, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Risa Shimizu là ngày 12/07/2024, khi anh rời West Ham W sang Manchester City W dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 28 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 29/06/2026, khi anh trở lại Manchester City W sau kỳ cho mượn ở Liverpool W. Tại Manchester City W, anh khoác áo số 2.
Risa Shimizu đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Risa Shimizu gia nhập Manchester City W ngày 29/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Manchester City W
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 29/06/2026
Tiểu sử Risa Shimizu
Sinh ngày 15/06/1996, Risa Shimizu là cầu thủ và hiện thuộc Manchester City W. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 160 cm, nặng 47 kg.
- Ngày sinh
- 15/6/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 160 cm
- Cân nặng
- 47 kg
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Manchester City W
Thống kê Risa Shimizu
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025FA WSL | Liverpool W | 14 | 773 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,84 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023/24Olympics Women - Qualification Asia | Nhật Bản (nữ) | 4 | 360 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024SheBelieves Cup | Nhật Bản (nữ) | 2 | 176 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies Women | Nhật Bản (nữ) | 2 | 157 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Olympics Women | Nhật Bản (nữ) | 1 | 69 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Nhật Bản (nữ) | 6 | 540 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Nhật Bản (nữ) | 5 | 419 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,82 |
| 2023SheBelieves Cup | Nhật Bản (nữ) | 3 | 224 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Risa Shimizu theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Liverpool W | 2025 | 14 | 773 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhật Bản (nữ) | 2023 – 2024 | 23 | 1.945 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Risa Shimizu
- Risa Shimizu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Risa Shimizu 30 tuổi (sinh ngày 15/06/1996), cao 160 cm.
- Quốc tịch của Risa Shimizu là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Risa Shimizu mang quốc tịch Nhật Bản.
- Risa Shimizu đang khoác áo đội bóng nào?
- Manchester City W là CLB hiện tại của Risa Shimizu, mang áo số 2.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.