
Cornelia Kapocs
Cornelia Kapocs đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Cornelia Kapocs gia nhập Liverpool W ngày 19/08/2024. Liverpool W hiện thi đấu tại FA WSL theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Liverpool W
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 19/08/2024
Chỉ số mùa 2025 của Cornelia Kapocs
Thống kê mùa 2025 tại FA WSL của Cornelia Kapocs: 21 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. So với mùa 2024 (1 bàn sau 8 trận), anh bằng đúng số bàn. Số thẻ trong mùa: 3 thẻ vàng.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27FA WSL | Liverpool W | 4 | 360 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
| 2025Mùa nàyFA WSL | Liverpool W | 21 | 1.311 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,37 |
| 2024FA WSL | Liverpool W | 8 | 346 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,68 |
| 2024FA Women's Cup | Liverpool W | 4 | 258 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024WSL Cup | Liverpool W | 3 | 270 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Thụy Điển (nữ) | 8 | 346 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,68 |
| 2025UEFA Nations League - Women | Thụy Điển (nữ) | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Cornelia Kapocs
Cornelia Kapocs mang áo số 7 của Liverpool W và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Thụy Điển. Ngày sinh trong hồ sơ là 13/07/2000 — năm nay 26 tuổi.
- Ngày sinh
- 13/7/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Liverpool W
Chặng đường sự nghiệp Cornelia Kapocs
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Cornelia Kapocs là ngày 01/01/2019, khi anh chuyển từ Ljusdal W sang Uppsala W — năm anh tròn 19 tuổi. Anh đến Liverpool W ngày 19/08/2024 từ Linköping. Dữ liệu mùa 2025 tại FA WSL ghi nhận anh có 21 lần ra sân, ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Liverpool W ghi anh khoác áo số 7.
Các thương vụ chuyển nhượng của Cornelia Kapocs
Dữ liệu chuyển nhượng của Cornelia Kapocs gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Linköping sang Liverpool W ngày 15/08/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/8/2024 | Linköping | Liverpool W | Không công bố |
| 15/8/2024 | Linköping | Liverpool W | Không công bố |
| 8/1/2021 | Uppsala W | Linköping | Tự do |
| 1/1/2019 | Ljusdal W | Uppsala W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Cornelia Kapocs theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Liverpool W | 2024 – 2026/27 | 40 | 2.545 | 6 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Thụy Điển (nữ) | 2025 | 8 | 346 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Cornelia Kapocs
- Cornelia Kapocs bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Cornelia Kapocs 26 tuổi (sinh ngày 13/07/2000).
- Thành tích ghi bàn của Cornelia Kapocs mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại FA WSL, Cornelia Kapocs ghi 1 bàn sau 21 trận và có 1 kiến tạo.
- Cornelia Kapocs hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Cornelia Kapocs hiện khoác áo Liverpool W, mang áo số 7.
Cập nhật lần cuối: 05:09 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.