
Ceri Holland
Chỉ số mùa 2025 của Ceri Holland
Ở mùa 2025 tại FA WSL, Ceri Holland ra sân 21 trận, ghi 3 bàn và 2 kiến tạo. Anh nhận 3 thẻ vàng trong mùa. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,08.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27FA WSL | Liverpool W | 2 | 132 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,65 |
| 2025Mùa nàyFA WSL | Liverpool W | 21 | 1.179 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 7,08 |
| 2024FA WSL | Liverpool W | 7 | 603 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,04 |
| 2024FA Women's Cup | Liverpool W | 2 | 146 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024WSL Cup | Liverpool W | 2 | 121 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Wales (nữ) | 9 | 666 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025UEFA Nations League - Women | Wales (nữ) | 4 | 337 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Championship - Women | Wales (nữ) | 3 | 234 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,33 |
| 2024Friendlies Women | Wales (nữ) | 1 | 26 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Wales (nữ) | 5 | 381 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Wales (nữ) | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Ceri Holland: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ceri Holland là người Wales 28 tuổi, hiện khoác áo Liverpool W. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 165 cm, nặng 56 kg. Ở Liverpool W, anh khoác áo số 18.
- Ngày sinh
- 12/12/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Wales
- Chiều cao
- 165 cm
- Cân nặng
- 56 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Liverpool W
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ceri Holland
Ceri Holland đang khoác áo Liverpool W, gia nhập ngày 28/01/2021. Trong đội, anh nhận áo số 18. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là FA WSL.
- Câu lạc bộ
- Liverpool W
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 28/01/2021
Câu chuyện sự nghiệp Ceri Holland qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ceri Holland là ngày 28/01/2021, khi anh rời Manchester City W sang Liverpool W — năm anh bước sang tuổi 24. Chặng hiện tại gắn với Liverpool W, và ở mùa 2025 tại FA WSL anh có 21 lần ra sân, ghi 3 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Liverpool W ghi anh khoác áo số 18.
Lịch sử chuyển nhượng Ceri Holland
Dữ liệu chuyển nhượng của Ceri Holland gồm 1 lượt di chuyển được ghi nhận.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/1/2021 | Manchester City W | Liverpool W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Ceri Holland theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Liverpool W | 2024 – 2026/27 | 34 | 2.181 | 3 | 3 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Wales (nữ) | 2023 – 2025 | 25 | 1.914 | 3 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ceri Holland
- Thành tích ghi bàn của Ceri Holland mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại FA WSL ghi nhận Ceri Holland có 3 bàn qua 21 trận và có 2 kiến tạo.
- Ceri Holland hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Ceri Holland hiện khoác áo Liverpool W, mang áo số 18.
- Ceri Holland bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ceri Holland 28 tuổi (sinh ngày 12/12/1997), cao 165 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.