Brighton W thắng Manchester City W 3-2 ở FA WSL (Vòng 20), đá lúc 18:00 ngày 25/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Broadfield Stadium.
Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
9 Dứt điểm 17
1 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,6 Madison Haley Brighton W
- 8,2 Chiamaka Nnadozie Brighton W
- 8,2 K. Seike Brighton W
Thống kê trận đấu
45% 55% Kiểm soát bóng
9 17 Dứt điểm
7 6 Sút trúng đích
1 5 Phạt góc
7 10 Phạm lỗi
1 6 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
25 H. Poulter -
32 S. Baggaley -
15 N. Noordam -
20 O. Tvedten -
6 R. Kafaji -
29 F. Tsunoda -
27 R. McLauchlan -
17 R. Rayner -
22 C. Camacho
Dự bị
-
35 K. Keating -
7 L. Coombs -
15 L. Ouahabi -
8 M. Fowler -
46 L. Murphy -
6 G. Clinton -
24 I. Beney -
30 A. Oyama -
28 G. Prior
Chơi hay nhất
8,6 Madison Haley Brighton W
2 bàn · 4 cú sút trúng đích
8,2 Chiamaka Nnadozie Brighton W
4 lần cứu thua · 1 lần tắc bóng
8,2 K. Seike Brighton W
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Brighton W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Chiamaka Nnadozie TM | 90' | 8,2 | – | 0 | – | 26/43 | – | 1 | 4 |
| 18 Caitlin Hayes HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 30/41 | 1 | 2 | – |
| 3 Moeka Minami HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 42/50 | – | 1 | – |
| 2 Manuela Vanegas HV | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 23/35 | – | 1 | – |
| 27 Rachel McLauchlan HV DB | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 6/8 | – | 2 | – |
| 33 Charlize Rule HV | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 13/18 | 1 | 1 | – |
| 8 Maisie Symonds TV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 25/38 | – | 2 | – |
| 11 K. Seike TV | 88' | 8,2 | 1 | 0 | 1/2 | 8/12 | 2 | 4 | – |
| 10 Jelena Čanković TV | 81' | 7,2 | – | 0 | – | 37/43 | – | 1 | – |
| 21 Madison Haley TĐ | 90' | 8,6 | 2 | 0 | 4/4 | 16/24 | – | – | – |
| 14 Francesca Kirby TĐ | 88' | 7,3 | – | 2 | 1/1 | 19/24 | 3 | – | – |
| 22 Carla Camacho TĐ DB | 11' | 6,7 | – | 0 | – | 4/4 | 1 | 1 | – |
| 6 Rusul Kafaji TĐ DB | 11' | 6,2 | – | 0 | 1/1 | 0/1 | – | 1 | – |
| Marisa Olislagers | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 14/20 | – | 1 | – |
| 15 Nadine Noordam DB | 9' | 6,6 | – | 0 | – | 5/6 | – | 1 | – |
Manchester City W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Ayaka Yamashita TM | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 26/44 | – | – | 4 |
| 5 Alex Greenwood HV | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 36/44 | 1 | 4 | – |
| 4 Jade Rose HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 42/46 | – | 2 | – |
| 27 Rebecca Knaak HV | 90' | 6,0 | – | 0 | 1/2 | 48/60 | – | – | – |
| 18 Kerstin Casparij HV | 68' | 5,7 | – | 0 | – | 13/20 | – | – | – |
| 25 Yui Hasegawa TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 58/63 | 1 | 2 | – |
| 11 Lauren Hemp TV | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 19/28 | 4 | 1 | – |
| 20 Aoba Fujino TV | 81' | 6,3 | – | 0 | 1/3 | 23/29 | 1 | 3 | – |
| 19 Laura Blindkilde TV | 68' | 6,9 | – | 0 | – | 32/35 | 2 | 1 | – |
| 14 Kerolin TV | 59' | 7,5 | 1 | 0 | 2/2 | 16/21 | 1 | 1 | – |
| 6 Grace Clinton TV DB | 22' | 6,3 | – | 0 | – | 3/4 | 1 | – | – |
| 7 Laura Coombs TV DB | 9' | 6,6 | – | 0 | – | 1/2 | – | 1 | – |
| 9 Khadija Shaw TĐ | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/4 | 8/15 | 1 | 1 | – |
| 8 Mary Fowler TĐ DB | 31' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 5/9 | 1 | 1 | – |
| 24 Iman Beney TĐ DB | 22' | 7,0 | – | 1 | – | 5/7 | 1 | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
5'
Kerolin 0-1
Charlize Rule
14'
29'
Kerolin
M. Haley 1-1 kiến tạo: F. Kirby
45'
vào: R. McLauchlan, ra: C. Rule
46'
K. Seike 2-1 kiến tạo: F. Kirby
47'
Fran Kirby
61'
M. Haley 3-1
65'
68'
vào: G. Clinton, ra: L. Blindkilde
68'
vào: I. Beney, ra: K. Casparij
vào: N. Noordam, ra: J. Cankovic
81'
86'
K. Shaw 3-2 kiến tạo: I. Beney
vào: C. Camacho, ra: F. Kirby
88'