
Rusul Kafaji
Chuyển nhượng và giá trị của Rusul Kafaji
Dữ liệu chuyển nhượng của Rusul Kafaji gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Arsenal W sang London City Lionesses W ngày 14/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/7/2026 | Arsenal W | London City Lionesses W | Không công bố |
| 14/7/2026 | Arsenal W | London City Lionesses W | Không công bố |
| 29/6/2026 | Brighton W | Arsenal W | Trở lại sau cho mượn |
| 10/8/2025 | Arsenal W | Brighton W | Cho mượn |
| 13/8/2024 | Häcken | Arsenal W | Không công bố |
| 11/8/2024 | Häcken | Arsenal W | Không công bố |
| 8/1/2022 | AIK | Häcken | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Rusul Kafaji: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Rusul Kafaji là ngày 08/01/2022, khi anh từ AIK chuyển tới Häcken dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến London City Lionesses W ngày 15/07/2026 từ Arsenal W. Dữ liệu mùa 2026/27 tại FA WSL ghi nhận anh có 2 lần ra sân. Trong đội hình London City Lionesses W, anh mang áo số 10.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Rusul Kafaji
Rusul Kafaji thi đấu cho London City Lionesses W tại FA WSL theo dữ liệu mùa gần nhất. Số áo hiện tại là 10.
- Câu lạc bộ
- London City Lionesses W
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 15/07/2026
Tiểu sử Rusul Kafaji
Rusul Kafaji là người Thụy Điển 23 tuổi, hiện khoác áo London City Lionesses W. Hồ sơ ghi Rusul Kafaji chào đời ngày 05/07/2003, tức 23 tuổi.
- Ngày sinh
- 5/7/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- London City Lionesses W
Rusul Kafaji thi đấu ra sao mùa 2026/27?
Sau 2 trận mùa 2026/27 tại FA WSL, Rusul Kafaji đóng góp 0 bàn. Anh được chấm trung bình 3,18 điểm mỗi trận.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyFA WSL | London City Lionesses W | 2 | 129 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 3,18 |
| 2025FA WSL | Brighton W | 19 | 606 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,39 |
| 2024Damallsvenskan | Häcken W | 12 | 814 | 5 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
| 2024UEFA Champions League Women | Arsenal W | 10 | 36 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024FA WSL | Arsenal W | 7 | 45 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024WSL Cup | Arsenal W | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024FA Women's Cup | Arsenal W | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26World Cup - Women - Qualification Europe | Thụy Điển (nữ) | 5 | 13 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,56 |
| 2025Friendlies Women | Thụy Điển (nữ) | 10 | 36 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Thụy Điển (nữ) | 8 | 236 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Thụy Điển (nữ) | 4 | 150 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Rusul Kafaji theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| London City Lionesses W | 2026/27 | 2 | 129 | 0 | 0 |
| Brighton W | 2025 | 19 | 606 | 1 | 0 |
| Arsenal W | 2024 | 19 | 261 | 0 | 0 |
| Häcken W | 2024 | 12 | 814 | 5 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Thụy Điển (nữ) | 2023 – 2025/26 | 27 | 435 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Rusul Kafaji
- Rusul Kafaji bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Rusul Kafaji 23 tuổi (sinh ngày 05/07/2003).
- Rusul Kafaji có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Rusul Kafaji ra sân 2 trận mùa 2026/27 tại FA WSL và ghi 0 bàn.
- Rusul Kafaji đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rusul Kafaji đang thuộc biên chế London City Lionesses W, mang áo số 10.
Cập nhật lần cuối: 01:02 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.