London City Lionesses W
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Super League Women
London City Lionesses W đang xếp thứ 3 trên tổng 14 đội, với 12 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
London City Lionesses W đang đứng thứ mấy?
Vị trí thứ 3 đưa London City Lionesses W vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 2,4 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của London City Lionesses W
Trên bảng xếp hạng, London City Lionesses W nằm giữa Chelsea W và Tottenham Hotspur W. Đội đầu bảng Manchester City W đang hơn 3 điểm.
London City Lionesses W qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, London City Lionesses W thắng Tottenham Hotspur W 6-1 trên sân khách. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 5 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 16 bàn và nhận 4 bàn.
Số bàn thắng và bàn thua của London City Lionesses W
Số bàn thua của London City Lionesses W dừng ở 5 sau 5 trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +10.
Hồ sơ đội bóng London City Lionesses W
Sân nhà của London City Lionesses W, đội bóng Anh, là Copperjax Community Stadium. Copperjax Community Stadium đón được 5.150 khán giả mỗi trận.
London City Lionesses W gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, London City Lionesses W tiếp Everton W trên sân Princes Park lúc 20h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Everton W hiện đứng thứ 5 với 9 điểm. Everton W có 4 thắng, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Jana Fernández | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Poppy Pattinson | Hậu vệ | Anh |
| 4 | I. Kardinaal | Hậu vệ | |
| 6 | María Pérez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Lucía Corrales | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 10 | Daniëlle van de Donk | Tiền vệ | Hà Lan |
| 11 | Alexia Putellas | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 13 | Elena Linari | Hậu vệ | Ý |
| 14 | Freya Godfrey | Tiền đạo | Anh |
| 16 | Daniela Arques | Tiền vệ | |
| 17 | Nikita Parris | Tiền đạo | Anh |
| 19 | N. Anyomi | Tiền đạo | Đức |
| 20 | Delphine Cascarino | Tiền đạo | Pháp |
| 21 | Kadidiatou Diani | Tiền vệ | Pháp |
| 23 | I. Goodwin | Tiền đạo | |
| 27 | Mary Earps | Thủ môn | Anh |
| 30 | M. Marcetto | Tiền vệ | |
| 33 | Alanna Kennedy | Hậu vệ | Úc |
| 44 | Mapi León | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 47 | A. Powroznik | Tiền vệ | |
| 76 | Rusul Kafaji | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 77 | Elene Lete | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 88 | G. Geyoro | Tiền vệ | Pháp |
| 97 | Janni Thomsen | Tiền vệ | Đan Mạch |