
Kadidiatou Diani
Lịch sử chuyển nhượng Kadidiatou Diani
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Kadidiatou Diani rời Lyon W để tới London City Lionesses W (14/07/2026). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Paris Saint Germain W sang Lyon W ngày 02/08/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/7/2026 | Lyon W | London City Lionesses W | Không công bố |
| 2/8/2023 | Paris Saint Germain W | Lyon W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Kadidiatou Diani
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kadidiatou Diani là ngày 02/08/2023, khi anh rời Paris Saint Germain W sang Lyon W — năm anh tròn 28 tuổi. Chặng hiện tại gắn với London City Lionesses W, nơi anh đến ngày 14/07/2026 từ Lyon W. Ở mùa 2026/27 tại FA WSL, anh có 3 lần ra sân. Trong đội hình London City Lionesses W, anh khoác áo số 11.
Kadidiatou Diani đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Kadidiatou Diani đã ra sân 3 trận cho London City Lionesses W ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là FA WSL.
- Câu lạc bộ
- London City Lionesses W
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 14/07/2026
Kadidiatou Diani: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 31, Kadidiatou Diani đang là cầu thủ trong đội hình London City Lionesses W. Số áo của anh tại London City Lionesses W là 11.
- Ngày sinh
- 1/4/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 169 cm
- Cân nặng
- 63 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- London City Lionesses W
Số liệu mùa 2026/27 của Kadidiatou Diani
3 trận mùa 2026/27 tại FA WSL mang về cho Kadidiatou Diani 0 bàn sau 166 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 55 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyFA WSL | London City Lionesses W | 3 | 166 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,81 |
| 2025Feminine Division 1 | Lyon W | 16 | 484 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,43 |
| 2025UEFA Champions League Women | Lyon W | 10 | 681 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,19 |
| 2024UEFA Champions League Women | Lyon W | 9 | 690 | 6 | 4 | Thẻ vàng: 0 | 7,87 |
| 2024Feminine Division 1 | Lyon W | 6 | 434 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,55 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Nations League - Women | Pháp (nữ) | 9 | 690 | 6 | 4 | Thẻ vàng: 0 | 7,87 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Pháp (nữ) | 6 | 425 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Friendlies Women | Pháp (nữ) | 4 | 204 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,40 |
| 2025UEFA Championship - Women | Pháp (nữ) | 4 | 204 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,40 |
| 2024Olympics Women | Pháp (nữ) | 4 | 204 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,40 |
| 2024Friendlies Women | Pháp (nữ) | 3 | 209 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Pháp (nữ) | 7 | 479 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023World Cup - Women | Pháp (nữ) | 5 | 450 | 4 | 3 | Thẻ vàng: 0 | 7,66 |
| 2023Friendlies Women | Pháp (nữ) | 2 | 134 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Kadidiatou Diani theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| London City Lionesses W | 2026/27 | 3 | 166 | 0 | 2 |
| Lyon W | 2024 – 2025 | 41 | 2.289 | 15 | 7 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Pháp (nữ) | 2023 – 2025 | 44 | 2.999 | 16 | 10 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Kadidiatou Diani
- Kadidiatou Diani đang khoác áo đội bóng nào?
- London City Lionesses W là CLB hiện tại của Kadidiatou Diani, mang áo số 11.
- Kadidiatou Diani bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Kadidiatou Diani 31 tuổi (sinh ngày 01/04/1995), cao 169 cm.
- Kadidiatou Diani có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại FA WSL ghi nhận Kadidiatou Diani có 0 bàn qua 3 trận và có 2 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.