
Mary Earps
Mary Earps chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Mary Earps, gần nhất là từ Paris Saint Germain W sang London City Lionesses W ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Paris Saint Germain W | London City Lionesses W | Không công bố |
| 1/7/2024 | Manchester United W | Paris Saint Germain W | Không công bố |
| 1/7/2019 | VfL Wolfsburg W | Manchester United W | Không công bố |
| 1/7/2018 | Reading W | VfL Wolfsburg W | Tự do |
| 1/1/2016 | Bristol City W | Reading W | Không công bố |
| 1/1/2014 | Birmingham City W | Bristol City W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mary Earps: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mary Earps là ngày 01/01/2014, khi anh từ Birmingham City W chuyển tới Bristol City W — năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 30/06/2026, khi anh rời Paris Saint Germain W sang London City Lionesses W. Trong đội hình London City Lionesses W, anh mang áo số 27.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Mary Earps
Ở tuổi 33, Mary Earps là cầu thủ trong danh sách đăng ký của London City Lionesses W. Trong đội, anh nhận áo số 27.
- Câu lạc bộ
- London City Lionesses W
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 30/06/2026
Mary Earps là ai?
Cao 173 cm, Mary Earps là cầu thủ người Anh của London City Lionesses W. Trong đội hình London City Lionesses W, anh mặc áo 27.
- Ngày sinh
- 7/3/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- London City Lionesses W
Thống kê Mary Earps
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27FA WSL | London City Lionesses W | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Feminine Division 1 | Paris Saint Germain W | 22 | 1.170 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,77 |
| 2025UEFA Champions League Women | Paris Saint Germain W | 5 | 450 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,66 |
| 2024Feminine Division 1 | Paris Saint Germain W | 10 | 900 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,66 |
| 2024UEFA Champions League Women | Paris Saint Germain W | 10 | 900 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,66 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Anh (nữ) | 10 | 900 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,66 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Anh (nữ) | 2 | 98 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Nations League - Women | Anh (nữ) | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies Women | Anh (nữ) | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Anh (nữ) | 7 | 660 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 7,09 |
| 2023UEFA Nations League - Women | Anh (nữ) | 6 | 540 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Anh (nữ) | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mary Earps theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| London City Lionesses W | 2026/27 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Paris Saint Germain W | 2024 – 2025 | 47 | 3.420 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Anh (nữ) | 2023 – 2025 | 31 | 2.738 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mary Earps
- Quốc tịch của Mary Earps là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mary Earps mang quốc tịch Anh.
- Mary Earps đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Mary Earps hiện khoác áo London City Lionesses W, mang áo số 27.
- Mary Earps bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mary Earps 33 tuổi (sinh ngày 07/03/1993), cao 173 cm.
Cập nhật lần cuối: 05:41 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.