Bristol City W
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Championship League Women
Bristol City W đang xếp thứ 6 trên tổng 12 đội, với 7 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Bristol City W là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Bristol City W, đội bóng Anh, là Ashton Gate Stadium. Khán đài Ashton Gate Stadium có 27.000 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Bristol City W
Bảng xếp hạng giải ghi tên Bristol City W ở vị trí thứ 6. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm. Đội có 2 thắng, 1 hoà và 2 thua.
Mạch trận hiện thời của Bristol City W
Trận gần nhất, Bristol City W thắng Southampton W 2-1 trên sân nhà. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3.
Bristol City W đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Bristol City W tới Newcastle United W ở ngôi đầu là 8 điểm. Ngay sau lưng là Southampton W, kém 1 điểm.
Bristol City W ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Bristol City W ghi 1,6 bàn và nhận 1,4 bàn. Đội đang có hiệu số +1. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Bristol City W
Ngày 25/10/2026, Bristol City W tiếp Wolverhampton W trên sân Ashton Gate Stadium, bóng lăn lúc 21h00 giờ Việt Nam. Wolverhampton W có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Wolverhampton W bước vào trận khi đứng thứ 5 với 7 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Francesca Bentley | Thủ môn | Anh |
| 2 | Ella Powell | Tiền đạo | Wales |
| 3 | G. Lawley | Hậu vệ | |
| 4 | S. Struck | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 5 | Sophie Ingle | Tiền vệ | Wales |
| 7 | Katie Robinson | Tiền đạo | Anh |
| 9 | R. Hardy | Tiền đạo | |
| 10 | Lotta Lindström | Tiền đạo | Phần Lan |
| 12 | A. Apostolakis | Tiền vệ | |
| 13 | Lauren Brzykcy | Thủ môn | Mỹ |
| 14 | Emma Bissell | Tiền đạo | Anh |
| 15 | Oliwia Woś | Hậu vệ | Ba Lan |
| 16 | Emily Syme | Tiền vệ | Anh |
| 17 | H. McSheffrey | Thủ môn | |
| 18 | M. Meena | Tiền vệ | |
| 19 | M. Farrugia | Tiền vệ | |
| 20 | Esther Morgan | Hậu vệ | Wales |
| 21 | Marine Dafeur | Tiền vệ | Pháp |
| 22 | Signe Markvardsen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 23 | Brooke Aspin | Hậu vệ | Anh |
| 24 | E. Shore | Tiền vệ | |
| 40 | Neeve McDonald | Hậu vệ | |
| 41 | H. Bennett | Hậu vệ | |
| 45 | I. Hebard | Tiền vệ |