VfL Wolfsburg W
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Bundesliga Women
VfL Wolfsburg W đang xếp thứ 2 trên tổng 14 đội, với 15 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của VfL Wolfsburg W
VfL Wolfsburg W đang trải qua mạch thắng 4 trận. Cán cân của loạt trận này là 19 bàn thắng so với 4 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó.
Thành tích mùa 18/19 của VfL Wolfsburg W
VfL Wolfsburg W vào guồng với 15 điểm sau 6 trận. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,5 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào.
VfL Wolfsburg W ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của VfL Wolfsburg W đang là +10. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 2. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 4.
VfL Wolfsburg W là đội bóng nước nào?
Sân nhà của VfL Wolfsburg W, đội bóng Đức, là AOK Stadion. Sức chứa của AOK Stadion là 5.200 chỗ.
Khoảng cách của VfL Wolfsburg W với nhóm trên và nhóm dưới
VfL Wolfsburg W kém Bayern Munich W ở vị trí liền trên đúng 3 điểm. Eintracht Frankfurt W bám sát với khoảng cách 2 điểm.
VfL Wolfsburg W đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa VfL Wolfsburg W sang làm khách của Mainz 05 W lúc 23h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Mainz 05 W hiện đứng thứ 14 và chưa có điểm nào. Phong độ năm trận gần nhất của Mainz 05 W là 1 thắng, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Stina Johannes | Thủ môn | Đức |
| 2 | Thea Bjelde | Hậu vệ | Na Uy |
| 3 | Lieske Carleer | Hậu vệ | Hà Lan |
| 4 | Sophia Kleinherne | Hậu vệ | Đức |
| 5 | Ella Peddemors | Tiền đạo | Hà Lan |
| 6 | Janina Minge | Tiền vệ | Đức |
| 7 | Giovanna Hoffmann | Tiền vệ | Đức |
| 8 | Lena Lattwein | Tiền vệ | Đức |
| 9 | Lara Prašnikar | Tiền đạo | Slovenia |
| 10 | Svenja Huth | Tiền vệ | Đức |
| 11 | Cecilie Fløe | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 14 | Smilla Vallotto | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 15 | Weronika Arasniewicz | Tiền vệ | |
| 16 | Camilla Küver | Hậu vệ | Đức |
| 17 | Katharina Piljić | Tiền vệ | Đức |
| 18 | Mara Alber | Tiền đạo | Đức |
| 19 | Kessya Bussy | Tiền đạo | Pháp |
| 20 | J. Landenberger | Hậu vệ | |
| 21 | Martina Tufeković | Thủ môn | Đức |
| 22 | C. Schonwetter | Thủ môn | |
| 23 | Lou Bogaert | Hậu vệ | Pháp |
| 24 | J. Wedemeyer | Hậu vệ | Đức |
| 28 | Cora Zicai | Tiền đạo | Đức |
| 38 | A. Kerim-Lindland | Tiền đạo | |
| 39 | Sarai Linder | Hậu vệ | Đức |
| 40 | Y. Eisenbeiss | Thủ môn | |
| 41 | L. Saelen | Tiền đạo |