
Lara Prašnikar
Lara Prašnikar chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Lara Prašnikar gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Utah Royals W sang VfL Wolfsburg W ngày 12/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/8/2026 | Utah Royals W | VfL Wolfsburg W | Không công bố |
| 12/8/2026 | Utah Royals W | VfL Wolfsburg W | Không công bố |
| 31/8/2025 | Eintracht Frankfurt W | Utah Royals W | Không công bố |
| 30/8/2025 | Eintracht Frankfurt W | Utah Royals W | Không công bố |
| 29/6/2025 | Eintracht Frankfurt W | Utah Royals W | Không công bố |
| 15/7/2020 | Turbine Potsdam W | Eintracht Frankfurt W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Lara Prašnikar: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lara Prašnikar là ngày 15/07/2020, khi anh từ Turbine Potsdam W chuyển tới Eintracht Frankfurt W — năm anh tròn 22 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại VfL Wolfsburg W bắt đầu ngày 13/08/2026, khi anh đến từ Utah Royals W. Trong mùa 2026/27 tại Frauen Bundesliga, anh có 5 lần ra sân. Tại VfL Wolfsburg W, anh mang áo số 9.
Lara Prašnikar đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Lara Prašnikar gia nhập VfL Wolfsburg W ngày 13/08/2026. VfL Wolfsburg W hiện thi đấu tại Frauen Bundesliga theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- VfL Wolfsburg W
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 13/08/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Lara Prašnikar
Lara Prašnikar mang áo số 9 của VfL Wolfsburg W và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Slovenia.
- Ngày sinh
- 8/8/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovenia
- Chiều cao
- 171 cm
- Cân nặng
- 59 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- VfL Wolfsburg W
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Lara Prašnikar
Thống kê mùa 2026/27 tại Frauen Bundesliga của Lara Prašnikar: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,35.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyFrauen Bundesliga | VfL Wolfsburg W | 5 | 239 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,35 |
| 2024Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt W | 20 | 1.224 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,79 |
| 2024DFB Pokal - Women | Eintracht Frankfurt W | 3 | 201 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Champions League Women | Eintracht Frankfurt W | 2 | 109 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26World Cup - Women - Qualification Europe | Slovenia (nữ) | 5 | 90 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Slovenia (nữ) | 8 | 645 | 9 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025UEFA Nations League - Women | Slovenia (nữ) | 4 | 351 | 3 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Slovenia (nữ) | 6 | 540 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023Friendlies Women | Slovenia (nữ) | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Lara Prašnikar theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| VfL Wolfsburg W | 2026/27 | 5 | 239 | 0 | 0 |
| Eintracht Frankfurt W | 2024 | 25 | 1.534 | 5 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia (nữ) | 2023 – 2025/26 | 24 | 1.716 | 12 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lara Prašnikar
- Lara Prašnikar có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Frauen Bundesliga, Lara Prašnikar ghi 0 bàn sau 5 trận.
- Lara Prašnikar hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Lara Prašnikar hiện khoác áo VfL Wolfsburg W, mang áo số 9.
- Lara Prašnikar bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Lara Prašnikar 28 tuổi (sinh ngày 08/08/1998), cao 171 cm.
Cập nhật lần cuối: 05:09 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.