Turbine Potsdam W
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Turbine Potsdam W đang xếp thứ 13 trên tổng 14 đội, với 4 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Turbine Potsdam W trên bảng xếp hạng
Turbine Potsdam W xếp thứ 13 trong số 14 đội. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,5 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 1 hoà và 6 thua.
Vị trí Turbine Potsdam W so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Turbine Potsdam W nằm giữa Hoffenheim II W và FC Koln II W. Đội đầu bảng Hertha Berlin W đang hơn 17 điểm.
Turbine Potsdam W thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Turbine Potsdam W hoà Eintracht Frankfurt II W 0-0 trên sân nhà. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 5 bàn ghi và 12 bàn thủng lưới. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận.
Turbine Potsdam W mạnh hơn ở sân nào?
Turbine Potsdam W nhận 7 bàn ở sân nhà và 9 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 3 bàn và nhận 9 bàn.
Hồ sơ đội bóng Turbine Potsdam W
Turbine Potsdam W lấy Karl-Liebknecht-Stadion ở Potsdam làm sân nhà. Sức chứa của Karl-Liebknecht-Stadion là 10.787 chỗ.
Số bàn thắng và bàn thua của Turbine Potsdam W
Số bàn thua của Turbine Potsdam W dừng ở 16 sau 8 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −11. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 12 của nhóm.
Turbine Potsdam W gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Turbine Potsdam W làm khách của Bochum W lúc 19h00 ngày 18/10/2026. Bochum W có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Bochum W bước vào trận khi đứng thứ 3 với 17 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Silia Plöchinger | Thủ môn | Thuỵ Sĩ |
| 5 | Libby Moore | Tiền vệ | |
| 7 | Caroline Krawczyk | Tiền vệ | Đức |
| 8 | Rana Okuma | Tiền đạo | |
| 9 | Rebecca Lins | Tiền vệ | |
| 11 | Alina Gnadig | Tiền vệ | |
| 12 | C. Nolan | Tiền vệ | |
| 13 | Marike-Aurora Dommasch | Hậu vệ | Đức |
| 13 | T. Goren | Tiền vệ | |
| 14 | Anncharlotte Hampel | Tiền vệ | |
| 16 | Barrett Eidson | Tiền vệ | |
| 17 | A. Mahmoud | Tiền đạo | |
| 20 | Bianca Schmidt | Hậu vệ | Đức |
| 21 | Anneliese Hindelang | Thủ môn | |
| 22 | Thalia | Tiền đạo | Brazil |
| 23 | Johanna Bobbe | Tiền vệ | |
| 25 | Merle Kirschstein | Hậu vệ | Đức |
| 27 | J. Schmid | Thủ môn | |
| 30 | A. Bibossynova | Tiền đạo | |
| 33 | E. Gavillet | Thủ môn | |
| 33 | Maja Poulsen | Thủ môn | |
| 38 | Laura Lindner | Tiền vệ | Đức |
| 77 | Risa Yamada | Tiền vệ |