
Sophia Kleinherne
Sophia Kleinherne thuộc biên chế CLB nào?
Tại VfL Wolfsburg W, Sophia Kleinherne mang áo số 23. Anh cập bến VfL Wolfsburg W từ 01/07/2025. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Frauen Bundesliga.
- Câu lạc bộ
- VfL Wolfsburg W
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 01/07/2025
Số liệu mùa 2026/27 của Sophia Kleinherne
Sau 5 trận mùa 2026/27 tại Frauen Bundesliga, Sophia Kleinherne đóng góp 0 bàn. Anh được chấm trung bình 6,79 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 38 phút trên sân.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyFrauen Bundesliga | VfL Wolfsburg W | 5 | 190 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,79 |
| 2025Frauen Bundesliga | VfL Wolfsburg W | 6 | 261 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,65 |
| 2025UEFA Champions League Women | VfL Wolfsburg W | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt W | 7 | 618 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,21 |
| 2024UEFA Champions League Women | Eintracht Frankfurt W | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024DFB Pokal - Women | Eintracht Frankfurt W | 1 | 24 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Nations League - Women | Đức (nữ) | 7 | 618 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,21 |
| 2025UEFA Championship - Women | Đức (nữ) | 5 | 197 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024Friendlies Women | Đức (nữ) | 3 | 110 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023Friendlies Women | Đức (nữ) | 4 | 222 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Đức (nữ) | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Đức (nữ) | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Sophia Kleinherne
Sophia Kleinherne mang áo số 23 của VfL Wolfsburg W và chơi ở vị trí cầu thủ. Sophia Kleinherne chào đời 12/04/2000 và nay 26 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 169 cm, nặng 65 kg.
- Ngày sinh
- 12/4/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 169 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- VfL Wolfsburg W
Chặng đường sự nghiệp Sophia Kleinherne
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Sophia Kleinherne là ngày 15/07/2020, khi anh chuyển từ Gütersloh sang Eintracht Frankfurt W — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến VfL Wolfsburg W ngày 01/07/2025 từ Eintracht Frankfurt W. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Frauen Bundesliga ghi nhận anh có 5 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở VfL Wolfsburg W ghi anh khoác áo số 23.
Các thương vụ chuyển nhượng của Sophia Kleinherne
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Sophia Kleinherne rời Eintracht Frankfurt W để tới VfL Wolfsburg W (01/07/2025). Lượt liền trước trong hồ sơ: Gütersloh sang Eintracht Frankfurt W ngày 15/07/2020, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2025 | Eintracht Frankfurt W | VfL Wolfsburg W | Không công bố |
| 15/7/2020 | Gütersloh | Eintracht Frankfurt W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Sophia Kleinherne theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| VfL Wolfsburg W | 2025 – 2026/27 | 11 | 451 | 0 | 0 |
| Eintracht Frankfurt W | 2024 | 10 | 822 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Đức (nữ) | 2023 – 2025 | 19 | 1.147 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Sophia Kleinherne
- Sophia Kleinherne đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Sophia Kleinherne hiện khoác áo VfL Wolfsburg W, mang áo số 23.
- Sophia Kleinherne bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Sophia Kleinherne 26 tuổi (sinh ngày 12/04/2000), cao 169 cm.
- Thành tích ghi bàn của Sophia Kleinherne mùa 2026/27 ra sao?
- Ở mùa 2026/27 tại Frauen Bundesliga, Sophia Kleinherne ghi 0 bàn sau 5 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.