Đức (nữ)
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng D
Đức (nữ) đang xếp thứ 1 trên tổng 4 đội, với 16 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- +17
Đức (nữ) thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Đức (nữ): thắng Úc (nữ) 4-2, thắng Slovenia (nữ) 2-0 và thắng Na Uy (nữ) 2-0. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 17 bàn và nhận 3 bàn. Có 4 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Vị trí của Đức (nữ) mùa 17/18
Đức (nữ) đang có mạch thắng 3 trận và đứng thứ 1. Đội có 5 thắng, 1 hoà và chưa thua trận nào. Tốc độ tích điểm là 2,7 điểm mỗi trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Đức (nữ)
Cán cân bàn thắng bại của Đức (nữ) đang là +17.
Thành tích sân nhà và sân khách của Đức (nữ)
Đức (nữ) ghi 12 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 4,0 bàn mỗi trận so với 2,0 bàn trên sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Đức (nữ) hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Đức (nữ) đang hơn Na Uy (nữ) 4 điểm.
Hồ sơ đội bóng Đức (nữ)
Đức (nữ) là một đội bóng Đức.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ann-Katrin Berger | Thủ môn | Đức |
| 2 | Sarai Linder | Hậu vệ | Đức |
| 3 | Kathrin-Julia Hendrich | Hậu vệ | Đức |
| 4 | Rebecca Knaak | Hậu vệ | Đức |
| 5 | Camilla Küver | Hậu vệ | Đức |
| 6 | Lisanne Gräwe | Tiền vệ | Đức |
| 7 | Giulia Gwinn | Hậu vệ | Đức |
| 7 | Marie Müller | Hậu vệ | Đức |
| 7 | Sarah Mattner-Trembleau | Tiền đạo | Đức |
| 8 | Vivien Endemann | Tiền đạo | Đức |
| 9 | Sjoeke Nüsken | Tiền vệ | Đức |
| 10 | Laura Freigang | Tiền đạo | Đức |
| 10 | Larissa Mühlhaus | Tiền đạo | Đức |
| 11 | Lea Schüller | Tiền đạo | Đức |
| 12 | Stina Johannes | Thủ môn | Đức |
| 13 | Carlotta Wamser | Hậu vệ | Đức |
| 14 | Shekiera Martinez | Tiền đạo | Đức |
| 15 | Selina Cerci | Tiền đạo | Đức |
| 16 | Linda Dallmann | Tiền vệ | Đức |
| 17 | Janina Minge | Tiền vệ | Đức |
| 17 | Franziska Kett | Tiền đạo | Đức |
| 18 | N. Anyomi | Tiền đạo | Đức |
| 19 | Klara Bühl | Tiền vệ | Đức |
| 20 | Elisa Senß | Tiền vệ | Đức |
| 21 | Ena Mahmutovic | Thủ môn | Đức |
| 22 | Jule Brand | Tiền vệ | Đức |
| 23 | Sophia Kleinherne | Hậu vệ | Đức |
| 23 | Jella Veit | Hậu vệ | Đức |