
Sjoeke Nüsken
Câu lạc bộ và hợp đồng của Sjoeke Nüsken
Số liệu mùa 2025 của Sjoeke Nüsken
Thống kê mùa 2025 tại FA WSL của Sjoeke Nüsken: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,90. Mỗi trận anh có trung bình 39 phút trên sân.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27FA WSL | Chelsea W | 4 | 290 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,85 |
| 2025Mùa nàyFA WSL | Chelsea W | 15 | 581 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2025UEFA Champions League Women | Chelsea W | 7 | 462 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024FA WSL | Chelsea W | 9 | 550 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,21 |
| 2024UEFA Champions League Women | Chelsea W | 8 | 415 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,32 |
| 2024FA Women's Cup | Chelsea W | 5 | 124 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024WSL Cup | Chelsea W | 3 | 243 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Nations League - Women | Đức (nữ) | 8 | 415 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,32 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Đức (nữ) | 5 | 310 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Championship - Women | Đức (nữ) | 4 | 377 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,25 |
| 2024Olympics Women | Đức (nữ) | 4 | 377 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,25 |
| 2024Friendlies Women | Đức (nữ) | 3 | 216 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Đức (nữ) | 7 | 458 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Đức (nữ) | 4 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Đức (nữ) | 1 | 44 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Sjoeke Nüsken
Ở tuổi 25, Sjoeke Nüsken đang là cầu thủ trong đội hình Chelsea W. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Đức. Sjoeke Nüsken chào đời 22/01/2001 và nay 25 tuổi.
- Ngày sinh
- 22/1/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 59 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Chelsea W
Câu chuyện thi đấu của Sjoeke Nüsken, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Sjoeke Nüsken là ngày 15/07/2020, khi anh rời Frankfurt W sang Eintracht Frankfurt W — năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến Chelsea W ngày 01/07/2023 từ Eintracht Frankfurt W dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2025 tại FA WSL ghi nhận anh ra sân 15 trận và ghi 1 bàn. Tại Chelsea W, anh khoác áo số 9.
Sjoeke Nüsken chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Sjoeke Nüsken gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Frankfurt W sang Eintracht Frankfurt W ngày 15/07/2020, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2023 | Eintracht Frankfurt W | Chelsea W | Tự do |
| 15/7/2020 | Frankfurt W | Eintracht Frankfurt W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Sjoeke Nüsken
- Sjoeke Nüsken ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại FA WSL ghi nhận Sjoeke Nüsken có 1 bàn qua 15 trận.
- Sjoeke Nüsken đang khoác áo đội bóng nào?
- Chelsea W là CLB hiện tại của Sjoeke Nüsken, mang áo số 9.
- Sjoeke Nüsken bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Sjoeke Nüsken 25 tuổi (sinh ngày 22/01/2001), cao 173 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:32 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.