
Kathrin-Julia Hendrich
Chuyển nhượng và giá trị của Kathrin-Julia Hendrich
Dữ liệu chuyển nhượng của Kathrin-Julia Hendrich gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Chicago Red Stars W sang FC Koln W ngày 04/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/8/2026 | Chicago Red Stars W | FC Koln W | Không công bố |
| 4/8/2026 | Chicago Red Stars W | FC Koln W | Không công bố |
| 1/7/2025 | VfL Wolfsburg W | Chicago Red Stars W | Không công bố |
| 30/6/2025 | Wolfsburg W | Chicago Red Stars W | Không công bố |
| 15/7/2020 | Bayern Munich W | VfL Wolfsburg W | Tự do |
| 1/7/2018 | Frankfurt W | Bayern Munich W | Không công bố |
| 1/7/2014 | Bayer Leverkusen W | Frankfurt W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Kathrin-Julia Hendrich: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kathrin-Julia Hendrich là ngày 01/07/2014, khi anh chuyển từ Bayer Leverkusen W sang Frankfurt W — năm anh tròn 22 tuổi. Ngày 05/08/2026, anh chuyển từ Chicago Red Stars W sang FC Koln W — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở FC Koln W ghi anh khoác áo số 4.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Kathrin-Julia Hendrich
Hồ sơ cầu thủ Kathrin-Julia Hendrich
Cao 174 cm, Kathrin-Julia Hendrich là cầu thủ người Đức của FC Koln W. Hồ sơ ghi Kathrin-Julia Hendrich chào đời ngày 06/04/1992, tức 34 tuổi.
- Ngày sinh
- 6/4/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 174 cm
- Cân nặng
- 54 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- FC Koln W
Thống kê Kathrin-Julia Hendrich
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024UEFA Champions League Women | VfL Wolfsburg W | 5 | 315 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2024Frauen Bundesliga | VfL Wolfsburg W | 4 | 262 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2024DFB Pokal - Women | VfL Wolfsburg W | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Đức (nữ) | 6 | 540 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025UEFA Nations League - Women | Đức (nữ) | 5 | 315 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2025UEFA Championship - Women | Đức (nữ) | 4 | 67 | — | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 5,50 |
| 2024Olympics Women | Đức (nữ) | 4 | 67 | — | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 5,50 |
| 2024Friendlies Women | Đức (nữ) | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Đức (nữ) | 8 | 711 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023World Cup - Women | Đức (nữ) | 3 | 270 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2023Friendlies Women | Đức (nữ) | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Kathrin-Julia Hendrich theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| VfL Wolfsburg W | 2024 | 10 | 667 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Đức (nữ) | 2023 – 2025 | 34 | 2.330 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Kathrin-Julia Hendrich
- Quốc tịch của Kathrin-Julia Hendrich là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Kathrin-Julia Hendrich là Đức.
- Kathrin-Julia Hendrich đang khoác áo đội bóng nào?
- FC Koln W là CLB hiện tại của Kathrin-Julia Hendrich, mang áo số 4.
- Kathrin-Julia Hendrich bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Kathrin-Julia Hendrich 34 tuổi (sinh ngày 06/04/1992), cao 174 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.