Bayer Leverkusen W
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Bundesliga Women
Bayer Leverkusen W đang xếp thứ 4 trên tổng 14 đội, với 12 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Bayer Leverkusen W
Ba trận gần nhất của Bayer Leverkusen W: thắng Werder Bremen W 3-2, thắng Viktoria Berlin W 2-0 và thắng SC Freiburg W 2-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 12 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới.
Thành tích mùa 18/19 của Bayer Leverkusen W
Bayer Leverkusen W vào guồng với 12 điểm sau 6 trận. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,0 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 2 thua và chưa hoà trận nào.
Bayer Leverkusen W tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Bayer Leverkusen W đứng thứ 3 với 2,0 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8.
Bayer Leverkusen W chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Bayer Leverkusen W thắng 1 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Trong các trận sân nhà, đội ghi 6 bàn và nhận 7 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 6 bàn và nhận 2 bàn.
Hồ sơ đội bóng Bayer Leverkusen W
Bayer Leverkusen W là một đội bóng Đức. Ulrich-Haberland-Stadion đón được 3.200 khán giả mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Bayer Leverkusen W
Trên bảng xếp hạng, Bayer Leverkusen W nằm giữa Eintracht Frankfurt W và Werder Bremen W. Đội đầu bảng Bayern Munich W đang hơn 6 điểm.
Bayer Leverkusen W gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Bayer Leverkusen W tiếp Eintracht Frankfurt W trên sân Ulrich-Haberland-Stadion lúc 19h00 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Eintracht Frankfurt W là 4 thắng, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 3 với 13 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Charlotte Voll | Thủ môn | Đức |
| 2 | Selina Ostermeier | Hậu vệ | Đức |
| 3 | Melissa Friedrich | Hậu vệ | Đức |
| 5 | C. Wenger | Tiền vệ | |
| 6 | Paulina Platner | Tiền vệ | Đức |
| 7 | Cornelia Kramer | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 8 | Justine Brandau | Hậu vệ | Hà Lan |
| 9 | Caroline Kehrer | Tiền đạo | Canada |
| 10 | E. Gonzalez | Hậu vệ | |
| 11 | Natasha Kowalski | Tiền vệ | Đức |
| 12 | Rafaela Borggräfe | Thủ môn | Đức |
| 14 | E. Wallrabenstein | Hậu vệ | |
| 16 | Sofie Zdebel | Tiền vệ | Đức |
| 17 | V. Mädl | Tiền đạo | |
| 18 | Lobke Loonen | Tiền đạo | Hà Lan |
| 19 | Loreen Bender | Tiền vệ | Đức |
| 21 | V. Fudalla | Tiền đạo | |
| 23 | Maja Sternad | Tiền đạo | Slovenia |
| 24 | Lilla Turányi | Hậu vệ | Hungary |
| 27 | M. Müller | Tiền vệ | |
| 28 | P.Tomasiak | Tiền vệ | |
| 30 | Carolin Simon | Hậu vệ | Đức |
| 34 | L. Misini | Tiền vệ | |
| 42 | S. Coskun | Hậu vệ | |
| 43 | J. Lindner | Tiền đạo |