
Jana Fernández
Số liệu mùa 2025 của Jana Fernández
22 trận mùa 2025 tại FA WSL mang về cho Jana Fernández 0 bàn sau 1167 phút. Anh nhận 2 thẻ vàng trong mùa. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,87.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27FA WSL | London City Lionesses W | 3 | 175 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,96 |
| 2025Mùa nàyFA WSL | London City Lionesses W | 22 | 1.167 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,87 |
| 2024Primera División Femenina | Barcelona W | 23 | 1.479 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Champions League Women | Barcelona W | 10 | 300 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,17 |
| 2023Primera División Femenina | Barcelona W | 9 | 580 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | 7,26 |
| 2023UEFA Champions League Women | Barcelona W | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Nations League - Women | Tây Ban Nha (nữ) | 10 | 300 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,17 |
| 2025Friendlies Women | Tây Ban Nha (nữ) | 6 | 114 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2025UEFA Championship - Women | Tây Ban Nha (nữ) | 6 | 114 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Tây Ban Nha (nữ) | 1 | 30 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies Women | Tây Ban Nha (nữ) | 2 | 44 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Tây Ban Nha (nữ) | 2 | 69 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Jana Fernández: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Jana Fernández là người Tây Ban Nha 24 tuổi, hiện khoác áo London City Lionesses W. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 163 cm, nặng 53 kg. Trong đội hình London City Lionesses W, anh mặc áo 2.
- Ngày sinh
- 18/2/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 163 cm
- Cân nặng
- 53 kg
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- London City Lionesses W
Jana Fernández đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 24, Jana Fernández là cầu thủ trong danh sách đăng ký của London City Lionesses W. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là FA WSL. Dữ liệu ghi nhận anh đến London City Lionesses W ngày 15/08/2025.
- Câu lạc bộ
- London City Lionesses W
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 15/08/2025
Jana Fernández: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jana Fernández là ngày 13/08/2025, khi anh chuyển từ Barcelona W sang London City Lionesses W — năm anh bước sang tuổi 23. Giai đoạn đang diễn ra tại London City Lionesses W bắt đầu ngày 15/08/2025, khi anh đến từ Barcelona W. Trong mùa 2025 tại FA WSL, anh có 22 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở London City Lionesses W ghi anh mang áo số 2.
Lịch sử chuyển nhượng Jana Fernández
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Jana Fernández rời Barcelona W để tới London City Lionesses W (15/08/2025). Lượt liền trước trong hồ sơ: Barcelona W sang London City Lionesses W ngày 13/08/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/8/2025 | Barcelona W | London City Lionesses W | Không công bố |
| 13/8/2025 | Barcelona W | London City Lionesses W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Jana Fernández theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| London City Lionesses W | 2025 – 2026/27 | 25 | 1.342 | 1 | 0 |
| Barcelona W | 2023 – 2024 | 42 | 2.359 | 1 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Tây Ban Nha (nữ) | 2023 – 2025 | 27 | 671 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Jana Fernández
- Jana Fernández bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Jana Fernández 24 tuổi (sinh ngày 18/02/2002), cao 163 cm.
- Thành tích ghi bàn của Jana Fernández mùa 2025 ra sao?
- Jana Fernández ra sân 22 trận mùa 2025 tại FA WSL và ghi 0 bàn.
- Jana Fernández đang khoác áo đội bóng nào?
- Jana Fernández hiện khoác áo London City Lionesses W, mang áo số 2.
Cập nhật lần cuối: 00:22 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.