
G. Geyoro
Thống kê thi đấu mùa 2025 — G. Geyoro
Ở mùa 2025 tại FA WSL, G. Geyoro ra sân 20 trận, ghi 1 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 48 phút trên sân. Số thẻ trong mùa: 4 thẻ vàng.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27FA WSL | London City Lionesses W | 4 | 352 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,74 |
| 2025Mùa nàyFA WSL | London City Lionesses W | 20 | 950 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,75 |
| 2024Feminine Division 1 | Paris Saint Germain W | 20 | 1.666 | 6 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,35 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Pháp (nữ) | 5 | 388 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies Women | Pháp (nữ) | 4 | 308 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,22 |
| 2025UEFA Championship - Women | Pháp (nữ) | 4 | 308 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,22 |
| 2024Olympics Women | Pháp (nữ) | 4 | 308 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,22 |
| 2024Friendlies Women | Pháp (nữ) | 4 | 269 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Pháp (nữ) | 7 | 560 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Pháp (nữ) | 5 | 436 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2023Friendlies Women | Pháp (nữ) | 4 | 307 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử G. Geyoro
G. Geyoro là người Pháp 29 tuổi, hiện khoác áo London City Lionesses W. Ngày sinh trong hồ sơ là 02/07/1997 — năm nay 29 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 168 cm, nặng 61 kg.
- Ngày sinh
- 2/7/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 168 cm
- Cân nặng
- 61 kg
- Số áo
- 88
- CLB hiện tại
- London City Lionesses W
CLB hiện tại của G. Geyoro
G. Geyoro đã ra sân 20 trận cho London City Lionesses W ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Trong đội, anh nhận áo số 88. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở FA WSL.
- Câu lạc bộ
- London City Lionesses W
- Số áo
- 88
- Gia nhập
- 05/09/2025
Chặng đường sự nghiệp G. Geyoro
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của G. Geyoro là ngày 03/09/2025, khi anh chuyển từ Paris Saint Germain W sang London City Lionesses W — năm anh bước sang tuổi 28. Giai đoạn đang diễn ra tại London City Lionesses W bắt đầu ngày 05/09/2025, khi anh đến từ Paris Saint Germain W. Trong mùa 2025 tại FA WSL, anh có 20 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tại London City Lionesses W, anh mang áo số 88.
Lịch sử chuyển nhượng G. Geyoro
Hồ sơ ghi nhận 2 lần chuyển nhượng của G. Geyoro, gần nhất là từ Paris Saint Germain W sang London City Lionesses W ngày 05/09/2025, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Paris Saint Germain W sang London City Lionesses W ngày 03/09/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/9/2025 | Paris Saint Germain W | London City Lionesses W | Không công bố |
| 3/9/2025 | Paris Saint Germain W | London City Lionesses W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp G. Geyoro theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| London City Lionesses W | 2025 – 2026/27 | 24 | 1.302 | 1 | 0 |
| Paris Saint Germain W | 2024 | 20 | 1.666 | 6 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Pháp (nữ) | 2023 – 2025 | 37 | 2.884 | 10 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về G. Geyoro
- G. Geyoro hiện thuộc biên chế CLB nào?
- G. Geyoro hiện khoác áo London City Lionesses W, mang áo số 88.
- G. Geyoro bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận G. Geyoro 29 tuổi (sinh ngày 02/07/1997), cao 168 cm.
- Thành tích ghi bàn của G. Geyoro mùa 2025 ra sao?
- G. Geyoro ra sân 20 trận mùa 2025 tại FA WSL và ghi 1 bàn.
Cập nhật lần cuối: 07:58 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.