
Kerolin
Các thương vụ chuyển nhượng của Kerolin
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Kerolin rời Manchester City W để tới Barcelona W (21/07/2026). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/7/2026 | Manchester City W | Barcelona W | Không công bố |
| 20/7/2026 | Manchester City W | Barcelona W | Không công bố |
| 21/1/2025 | North Carolina Courage W | Manchester City W | Không công bố |
| 19/1/2025 | North Carolina Courage W | Manchester City W | Không công bố |
| 10/1/2022 | Madrid CFF W | North Carolina Courage W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Kerolin
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kerolin là ngày 10/01/2022, khi anh từ Madrid CFF W chuyển tới North Carolina Courage W — năm anh tròn 23 tuổi. Ngày 21/07/2026, anh chuyển từ Manchester City W sang Barcelona W — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Barcelona W ghi anh khoác áo số 7.
CLB hiện tại của Kerolin
Ở tuổi 26, Kerolin là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Barcelona W. Ngày chuyển đến Barcelona W trong hồ sơ là 21/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Barcelona W
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 21/07/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Kerolin
Kerolin mang áo số 7 của Barcelona W và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Brazil.
- Ngày sinh
- 17/11/1999 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 171 cm
- Cân nặng
- 54 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Barcelona W
Thống kê Kerolin
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025FA WSL | Manchester City W | 15 | 649 | 9 | 4 | Thẻ vàng: 1 | 7,78 |
| 2024FA WSL | Manchester City W | 4 | 160 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,05 |
| 2024FA Women's Cup | Manchester City W | 3 | 146 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024WSL Cup | Manchester City W | 2 | 99 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Champions League Women | Manchester City W | 1 | 89 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,30 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Brazil (nữ) | 1 | 89 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,30 |
| 2025Copa America Femenina | Brazil (nữ) | 1 | 89 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,30 |
| 2024Friendlies Women | Brazil (nữ) | 2 | 157 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Olympics Women | Brazil (nữ) | 1 | 89 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,30 |
| 2023World Cup - Women | Brazil (nữ) | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 7,60 |
| 2023SheBelieves Cup | Brazil (nữ) | 3 | 239 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023Friendlies Women | Brazil (nữ) | 2 | 109 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Kerolin theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Manchester City W | 2024 – 2025 | 25 | 1.143 | 11 | 5 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Brazil (nữ) | 2023 – 2025 | 13 | 1.042 | 0 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Kerolin
- Kerolin hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Kerolin hiện khoác áo Barcelona W, mang áo số 7.
- Kerolin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Kerolin 26 tuổi (sinh ngày 17/11/1999), cao 171 cm.
- Kerolin mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kerolin mang quốc tịch Brazil.
Cập nhật lần cuối: 04:29 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.