Manchester City W thắng Manchester United W 3-0 ở FA WSL (Vòng 19), đá lúc 20:30 ngày 28/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Old Trafford.
Thống kê nổi bật
38% Kiểm soát bóng 62%
10 Dứt điểm 15
1 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 9,2 Vivianne Miedema Manchester City W
- 8,3 Kerstin Casparij Manchester City W
- 7,7 Alex Greenwood Manchester City W
Thống kê trận đấu
38% 62% Kiểm soát bóng
10 15 Dứt điểm
2 6 Sút trúng đích
1 7 Phạt góc
6 11 Phạm lỗi
0 4 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
39 S. Middleton-Patel -
1 K. Rendell -
57 L. Drury -
12 F. Rolfo -
3 G. George -
47 J. Anderson -
43 L. Robinson
Dự bị
-
35 K. Keating -
7 L. Coombs -
15 L. Ouahabi -
22 S. Lohmann -
14 Kerolin -
8 M. Fowler -
19 L. Blindkilde -
24 I. Beney -
28 G. Prior
Chơi hay nhất
9,2 Vivianne Miedema Manchester City W
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
8,3 Kerstin Casparij Manchester City W
1 bàn · 1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
7,7 Phallon Tullis-Joyce Manchester United W
3 lần cứu thua
Manchester United W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 Phallon Tullis-Joyce TM | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 21/29 | – | – | 3 |
| 4 Maya Le Tissier HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 44/55 | 1 | 2 | – |
| 5 Hanna Lundkvist HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 24/31 | 2 | 3 | – |
| 21 Millie Turner HV | 77' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 37/40 | – | 1 | – |
| 14 Jayde Riviere HV | 70' | 6,3 | – | 0 | – | 16/19 | 1 | 1 | – |
| 12 Fridolina Rolfö HV DB | 37' | 6,6 | – | 0 | – | 16/17 | – | – | – |
| 3 Gabrielle George HV DB | 13' | 6,9 | – | 0 | – | 13/14 | – | 1 | – |
| 8 Jessica Park TV | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 24/29 | 1 | 2 | – |
| 20 Hinata Miyazawa TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/2 | 34/42 | 1 | – | – |
| 9 Melvine Malard TV | 90' | 6,2 | – | 0 | 1/2 | 9/11 | 1 | 2 | – |
| 16 Lisa Naalsund TV | 77' | 6,3 | – | 0 | – | 23/30 | – | 2 | – |
| 47 Jessica Anderson TV DB | 13' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | – | – | – | – |
| 13 Simisola Awujo TĐ | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/2 | 17/21 | 1 | 2 | – |
| 24 Lea Schüller TĐ | 53' | 6,3 | – | 0 | – | 1/4 | – | – | – |
| 57 L. Drury TĐ DB | 20' | 6,7 | – | 0 | – | 4/4 | 1 | – | – |
Manchester City W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Ayaka Yamashita TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 38/40 | – | – | 2 |
| 18 Kerstin Casparij HV | 90' | 8,3 | 1 | 1 | 1/1 | 44/57 | 3 | 2 | – |
| 5 Alex Greenwood HV | 90' | 7,7 | – | 1 | 1/2 | 52/57 | 1 | 1 | – |
| 4 Jade Rose HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 77/87 | – | 1 | – |
| 27 Rebecca Knaak HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 65/71 | – | 2 | – |
| 17 Samantha Coffey TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 63/68 | 2 | 3 | – |
| 20 Aoba Fujino TV | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 33/37 | – | 2 | – |
| 25 Yui Hasegawa TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 56/62 | 1 | 1 | – |
| 11 Lauren Hemp TV | 86' | 6,9 | – | 1 | 0/1 | 30/38 | 2 | 2 | – |
| 10 Vivianne Miedema TV | 70' | 9,2 | 2 | 0 | 3/4 | 21/27 | 1 | 2 | – |
| 9 Khadija Shaw TĐ | 90' | 6,7 | – | 0 | 1/3 | 10/15 | 1 | – | – |
| 14 Kerolin TĐ DB | 20' | 6,6 | – | 0 | – | 4/9 | – | 1 | – |
| 8 Mary Fowler TĐ DB | 10' | 6,2 | – | 0 | – | 3/4 | 1 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
17'
V. Miedema 0-1 kiến tạo: A. Greenwood
19'
V. Miedema 0-2 kiến tạo: K. Casparij
47'
Rebecca Knaak
49'
K. Casparij 0-3 kiến tạo: L. Hemp
vào: F. Rolfo, ra: L. Schuller
53'
vào: L. Drury, ra: J. Riviere
70'
70'
vào: Kerolin, ra: V. Miedema
vào: J. Anderson, ra: L. Naalsund
77'