Aston Villa W thắng Leicester City FC W 2-1 ở FA WSL (Vòng 18), đá lúc 21:45 ngày 22/03/2026 (giờ Việt Nam), tại King Power Stadium.
Thống kê nổi bật
36% Kiểm soát bóng 64%
6 Dứt điểm 12
0 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 7,9 Shannon O’Brien Leicester City FC W
- 7,3 Hannah Cain Leicester City FC W
- 7,3 Alisha Lehmann Leicester City FC W
Thống kê trận đấu
36% 64% Kiểm soát bóng
6 12 Dứt điểm
2 3 Sút trúng đích
0 10 Phạt góc
10 8 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
16 K. Keane -
28 R. Williams -
32 R. Ayane -
23 O. McLoughlin -
64 B. King -
46 E. Walne -
58 J. Whinney
Dự bị
-
1 S. D'Angelo -
24 O. Deslandes -
17 E. Salmon -
38 R. Maltby -
44 I. Seymour -
46 P. Lea -
47 J. Johnson
Chơi hay nhất
7,9 Shannon O’Brien Leicester City FC W
2 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
7,3 Hannah Cain Leicester City FC W
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
7,3 Alisha Lehmann Leicester City FC W
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Leicester City FC W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Janina Leitzig TM | 90' | 5,3 | – | 0 | – | 17/23 | – | – | 1 |
| 29 Ashleigh Neville HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 23/36 | – | 11 | – |
| 17 Julie Thibaud HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 25/32 | – | 1 | – |
| 12 Asmita Ale HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 20/28 | 1 | 4 | – |
| 31 Chantelle Swaby HV | 80' | 6,9 | – | 0 | – | 21/24 | – | – | – |
| 21 Hannah Cain TV | 90' | 7,3 | – | 1 | – | 20/30 | 1 | 3 | – |
| 11 Alisha Lehmann TV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/2 | 18/25 | 1 | – | – |
| 3 Samantha Tierney TV | 90' | 6,5 | – | 0 | 1/2 | 23/35 | 1 | 1 | – |
| 10 Emma Jansson TV | 73' | 6,3 | – | 0 | – | 6/11 | – | – | – |
| 23 Olivia McLoughlin TV DB | 17' | 6,3 | – | 0 | – | 4/6 | – | – | – |
| 27 Shannon O’Brien TĐ | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 15/25 | 2 | 3 | – |
| 28 Rachel Williams TĐ DB | 21' | 6,5 | – | 0 | – | 4/5 | – | – | – |
| 32 Rosella Ayane TĐ DB | 10' | 6,7 | – | 0 | – | 7/8 | – | 1 | – |
| M. Goodwin | 69' | 6,2 | – | 0 | – | 7/9 | – | 2 | – |
Aston Villa W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 Ellie Roebuck TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 35/44 | – | – | 1 |
| 14 Lynn Wilms HV | 90' | 7,2 | – | 1 | – | 44/54 | 1 | 2 | – |
| 4 Anna Patten HV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/2 | 55/65 | – | – | – |
| 32 Jenna Nighswonger HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 55/59 | 3 | 2 | – |
| 15 Lucy Parker HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 62/67 | – | 2 | – |
| 21 L. Kendall TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 39/42 | 2 | 2 | – |
| 6 Oriane Jean-François TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 53/61 | – | 1 | – |
| 16 Noëlle Maritz TV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 19/35 | – | – | – |
| 25 Miriael Taylor TV | 45' | 6,5 | – | 0 | – | 28/31 | – | 1 | – |
| 20 Kirsty Hanson TĐ | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/3 | 14/20 | 1 | 1 | – |
| 17 Ebony Salmon TĐ DB | 45' | 6,9 | – | 1 | 1/1 | 12/20 | 1 | 1 | – |
| 23 Chasity Grant | 89' | 6,3 | – | 0 | – | 24/28 | 1 | 1 | – |
| 38 Rachel Maltby DB | 10' | 6,3 | – | 0 | – | 5/5 | 1 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
28'
Miriael Taylor
A. Lehmann 1-0 kiến tạo: H. Cain
38'
Asmita Ale
45'
47'
A. Patten 1-1 kiến tạo: L. Wilms
vào: R. Williams, ra: M. Goodwin
69'
vào: O. McLoughlin, ra: E. Jansson
73'
Ashleigh Neville
77'
84'
K. Hanson 1-2 kiến tạo: E. Salmon