
Rachel Williams
Chuyển nhượng và giá trị của Rachel Williams
Dữ liệu chuyển nhượng của Rachel Williams gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Leicester City FC W sang Burnley W ngày 05/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/8/2026 | Leicester City FC W | Burnley W | Không công bố |
| 5/8/2026 | Leicester City FC W | Burnley W | Không công bố |
| 14/1/2026 | Manchester United W | Leicester City FC W | Không công bố |
| 13/1/2026 | Manchester United W | Leicester City FC W | Không công bố |
| 12/7/2022 | Tottenham Hotspur W | Manchester United W | Tự do |
| 24/7/2020 | Birmingham City W | Tottenham Hotspur W | Tự do |
| 1/5/2017 | Notts County W | Birmingham City W | Không công bố |
| 1/1/2015 | Chelsea W | Notts County W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Rachel Williams: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Rachel Williams là ngày 01/01/2015, khi anh rời Chelsea W sang Notts County W — năm anh bước sang tuổi 27. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 06/08/2026, khi anh chuyển từ Leicester City FC W sang Burnley W. Hồ sơ hiện tại ở Burnley W ghi anh mang áo số 18.
Rachel Williams thuộc biên chế CLB nào?
Rachel Williams là ai?
Ở tuổi 38, Rachel Williams đang là cầu thủ trong đội hình Burnley W. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Anh.
- Ngày sinh
- 10/1/1988 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 169 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Burnley W
Thống kê Rachel Williams
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025FA WSL | Leicester City FC W | 9 | 310 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2025FA WSL | Manchester United W | 6 | 43 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,43 |
| 2025UEFA Champions League Women | Manchester United W | 5 | 77 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,53 |
| 2024FA WSL | Manchester United W | 8 | 69 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,84 |
| 2024WSL Cup | Manchester United W | 4 | 271 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024FA Women's Cup | Manchester United W | 4 | 96 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Rachel Williams theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Manchester United W | 2024 – 2025 | 27 | 556 | 4 | 0 |
| Leicester City FC W | 2025 | 9 | 310 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Rachel Williams
- Rachel Williams hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Rachel Williams hiện khoác áo Burnley W, mang áo số 18.
- Rachel Williams bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Rachel Williams 38 tuổi (sinh ngày 10/01/1988), cao 169 cm.
- Quốc tịch của Rachel Williams là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rachel Williams mang quốc tịch Anh.
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.