
Lynn Wilms
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Lynn Wilms
Sau 17 trận mùa 2025 tại FA WSL, Lynn Wilms đóng góp 1 bàn và 4 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,18. Thời lượng trung bình mỗi trận là 48 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27FA WSL | Aston Villa W | 4 | 360 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,25 |
| 2025Mùa nàyFA WSL | Aston Villa W | 17 | 810 | 1 | 4 | Thẻ vàng: 4 | 7,18 |
| 2024UEFA Champions League Women | VfL Wolfsburg W | 6 | 433 | — | 3 | Thẻ vàng: 1 | 7,50 |
| 2024Frauen Bundesliga | VfL Wolfsburg W | 5 | 278 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2024DFB Pokal - Women | VfL Wolfsburg W | 3 | 270 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Hà Lan (nữ) | 6 | 433 | — | 3 | Thẻ vàng: 1 | 7,50 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Hà Lan (nữ) | 4 | 243 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025UEFA Championship - Women | Hà Lan (nữ) | 2 | 116 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,95 |
| 2025UEFA Nations League - Women | Hà Lan (nữ) | 2 | 22 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies Women | Hà Lan (nữ) | 3 | 113 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Hà Lan (nữ) | 5 | 91 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Hà Lan (nữ) | 4 | 78 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Hà Lan (nữ) | 2 | 60 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Lynn Wilms: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Lynn Wilms mang áo số 14 của Aston Villa W và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 176 cm, nặng 59 kg. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Hà Lan.
- Ngày sinh
- 3/10/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 59 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Aston Villa W
Lynn Wilms thuộc biên chế CLB nào?
Lynn Wilms đã ra sân 17 trận cho Aston Villa W ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Aston Villa W trong hồ sơ là 06/07/2025. Số áo hiện tại là 14.
- Câu lạc bộ
- Aston Villa W
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 06/07/2025
Chặng đường sự nghiệp Lynn Wilms
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lynn Wilms là ngày 01/07/2021, khi anh chuyển từ Twente W sang VfL Wolfsburg W dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 21. Anh đến Aston Villa W ngày 06/07/2025 từ VfL Wolfsburg W. Dữ liệu mùa 2025 tại FA WSL ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 17 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Aston Villa W ghi anh mang áo số 14.
Lịch sử chuyển nhượng Lynn Wilms
Hồ sơ ghi nhận 3 lần chuyển nhượng của Lynn Wilms, gần nhất là từ VfL Wolfsburg W sang Aston Villa W ngày 06/07/2025, phí không được công bố. Tổng cộng có 3 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/7/2025 | VfL Wolfsburg W | Aston Villa W | Không công bố |
| 29/6/2025 | VfL Wolfsburg W | Aston Villa W | Không công bố |
| 1/7/2021 | Twente W | VfL Wolfsburg W | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Lynn Wilms theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Aston Villa W | 2025 – 2026/27 | 21 | 1.170 | 2 | 4 |
| VfL Wolfsburg W | 2024 | 14 | 981 | 2 | 3 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Hà Lan (nữ) | 2023 – 2025 | 28 | 1.156 | 0 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lynn Wilms
- Lynn Wilms ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại FA WSL ghi nhận Lynn Wilms có 1 bàn qua 17 trận và có 4 kiến tạo.
- Lynn Wilms hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lynn Wilms đang thuộc biên chế Aston Villa W, mang áo số 14.
- Lynn Wilms bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lynn Wilms 26 tuổi (sinh ngày 03/10/2000), cao 176 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:01 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.