
Chasity Grant
CLB hiện tại của Chasity Grant
Ở tuổi 25, Chasity Grant là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Aston Villa W. Anh cập bến Aston Villa W từ 08/08/2024.
- Câu lạc bộ
- Aston Villa W
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 08/08/2024
Chasity Grant: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Chasity Grant mang áo số 17 của Aston Villa W và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 167 cm, nặng 63 kg. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Hà Lan.
- Ngày sinh
- 19/4/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Chiều cao
- 167 cm
- Cân nặng
- 63 kg
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Aston Villa W
Chặng đường sự nghiệp Chasity Grant
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Chasity Grant là ngày 01/07/2020, khi anh chuyển từ ADO Den Haag W sang Ajax W dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 08/08/2024, khi anh chuyển từ Ajax W sang Aston Villa W. Tại Aston Villa W, anh mang áo số 17.
Lịch sử chuyển nhượng Chasity Grant
Dữ liệu chuyển nhượng của Chasity Grant gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ ADO Den Haag W sang Ajax W ngày 01/07/2020, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/8/2024 | Ajax W | Aston Villa W | Không công bố |
| 1/7/2020 | ADO Den Haag W | Ajax W | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Chasity Grant
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024FA WSL | Aston Villa W | 8 | 518 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024FA Women's Cup | Aston Villa W | 3 | 201 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024WSL Cup | Aston Villa W | 1 | 16 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Hà Lan (nữ) | 8 | 518 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Hà Lan (nữ) | 6 | 415 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025UEFA Nations League - Women | Hà Lan (nữ) | 5 | 304 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Championship - Women | Hà Lan (nữ) | 3 | 183 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,78 |
| 2024Friendlies Women | Hà Lan (nữ) | 3 | 162 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Hà Lan (nữ) | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Chasity Grant theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Aston Villa W | 2024 | 12 | 735 | 5 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Hà Lan (nữ) | 2023 – 2025 | 25 | 1.582 | 4 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Chasity Grant
- Chasity Grant bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Chasity Grant 25 tuổi (sinh ngày 19/04/2001), cao 167 cm.
- Chasity Grant là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Chasity Grant mang quốc tịch Hà Lan.
- Chasity Grant đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Chasity Grant đang thuộc biên chế Aston Villa W, mang áo số 17.
Cập nhật lần cuối: 07:01 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.