
Alisha Lehmann
Chuyển nhượng và giá trị của Alisha Lehmann
Dữ liệu chuyển nhượng của Alisha Lehmann gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Como W sang Leicester City FC W ngày 20/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/1/2026 | Como W | Leicester City FC W | Không công bố |
| 20/1/2026 | Como W | Leicester City FC W | Không công bố |
| 11/8/2025 | Juventus W | Como W | Không công bố |
| 6/7/2024 | Aston Villa W | Juventus W | Không công bố |
| 1/7/2021 | Everton W | West Ham W | Trở lại sau cho mượn |
| 22/1/2021 | West Ham W | Everton W | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Alisha Lehmann
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Alisha Lehmann là ngày 22/01/2021, khi anh được West Ham W cho Everton W mượn — năm anh tròn 22 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Leicester City FC W bắt đầu ngày 21/01/2026, khi anh đến từ Como W. Trong mùa 2025 tại FA WSL, anh ghi 1 bàn sau 9 trận ra sân. Tại Leicester City FC W, anh khoác áo số 7.
Alisha Lehmann thuộc biên chế CLB nào?
Tại Leicester City FC W, Alisha Lehmann mang áo số 7. Dữ liệu ghi nhận anh đến Leicester City FC W ngày 21/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Leicester City FC W
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 21/01/2026
Thông tin tiểu sử Alisha Lehmann
Alisha Lehmann mang áo số 7 của Leicester City FC W và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Thụy Sĩ.
- Ngày sinh
- 21/1/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 166 cm
- Cân nặng
- 60 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Leicester City FC W
Chỉ số mùa 2025 của Alisha Lehmann
Ở mùa 2025 tại FA WSL, Alisha Lehmann ra sân 9 trận, ghi 1 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 42 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyFA WSL | Leicester City FC W | 9 | 380 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,39 |
| 2025Serie A Women | Como W | 6 | 33 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
| 2024Serie A Women | Juventus W | 16 | 562 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,82 |
| 2024UEFA Champions League Women | Juventus W | 6 | 37 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,25 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Thụy Sĩ (nữ) | 6 | 288 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies Women | Thụy Sĩ (nữ) | 4 | 9 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025UEFA Championship - Women | Thụy Sĩ (nữ) | 4 | 9 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025UEFA Nations League - Women | Thụy Sĩ (nữ) | 2 | 27 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,14 |
| 2024Friendlies Women | Thụy Sĩ (nữ) | 4 | 117 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Thụy Sĩ (nữ) | 6 | 376 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Thụy Sĩ (nữ) | 6 | 300 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Thụy Sĩ (nữ) | 4 | 39 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Alisha Lehmann theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Leicester City FC W | 2025 | 9 | 380 | 1 | 0 |
| Como W | 2025 | 6 | 33 | 0 | 0 |
| Juventus W | 2024 | 22 | 599 | 2 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Thụy Sĩ (nữ) | 2023 – 2025 | 36 | 1.165 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Alisha Lehmann
- Thành tích ghi bàn của Alisha Lehmann mùa 2025 ra sao?
- Alisha Lehmann ra sân 9 trận mùa 2025 tại FA WSL và ghi 1 bàn.
- Alisha Lehmann đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alisha Lehmann đang thuộc biên chế Leicester City FC W, mang áo số 7.
- Alisha Lehmann bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Alisha Lehmann 27 tuổi (sinh ngày 21/01/1999), cao 166 cm.
Cập nhật lần cuối: 21:55 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.