
Noëlle Maritz
Thống kê Noëlle Maritz mùa 2025
Thống kê mùa 2025 tại FA WSL của Noëlle Maritz: 18 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,53. Trung bình anh thi đấu 48 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27FA WSL | Aston Villa W | 4 | 341 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 5,77 |
| 2025Mùa nàyFA WSL | Aston Villa W | 18 | 855 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,53 |
| 2024FA WSL | Aston Villa W | 7 | 437 | — | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,68 |
| 2024FA Women's Cup | Aston Villa W | 3 | 132 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024WSL Cup | Aston Villa W | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26World Cup - Women - Qualification Europe | Thụy Sĩ (nữ) | 6 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,34 |
| 2025UEFA Nations League - Women | Thụy Sĩ (nữ) | 5 | 450 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies Women | Thụy Sĩ (nữ) | 4 | 360 | — | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,92 |
| 2025UEFA Championship - Women | Thụy Sĩ (nữ) | 4 | 360 | — | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,92 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Thụy Sĩ (nữ) | 3 | 259 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies Women | Thụy Sĩ (nữ) | 6 | 488 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Thụy Sĩ (nữ) | 5 | 425 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2023Friendlies Women | Thụy Sĩ (nữ) | 5 | 341 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Thụy Sĩ (nữ) | 4 | 360 | — | — | Thẻ vàng: 1 | 6,95 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Noëlle Maritz: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Noëlle Maritz là người Thụy Sĩ 30 tuổi, hiện khoác áo Aston Villa W. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 165 cm, nặng 55 kg. Trong đội hình Aston Villa W, anh mặc áo 5.
- Ngày sinh
- 23/12/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 165 cm
- Cân nặng
- 55 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Aston Villa W
Câu lạc bộ và hợp đồng của Noëlle Maritz
Noëlle Maritz đã ra sân 18 trận cho Aston Villa W ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Aston Villa W ngày 07/01/2024. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở FA WSL.
- Câu lạc bộ
- Aston Villa W
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 07/01/2024
Chặng đường sự nghiệp Noëlle Maritz
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Noëlle Maritz là ngày 01/07/2013, khi anh chuyển từ Zürich W sang VfL Wolfsburg W — năm anh tròn 18 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Aston Villa W, nơi anh đến ngày 07/01/2024 từ Arsenal W. Ở mùa 2025 tại FA WSL, anh có 18 lần ra sân. Trong đội hình Aston Villa W, anh khoác áo số 5.
Lịch sử chuyển nhượng Noëlle Maritz
Hồ sơ ghi nhận 3 lần chuyển nhượng của Noëlle Maritz, gần nhất là từ Arsenal W sang Aston Villa W ngày 07/01/2024, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 3 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/1/2024 | Arsenal W | Aston Villa W | Không công bố |
| 10/7/2020 | VfL Wolfsburg W | Arsenal W | Tự do |
| 1/7/2013 | Zürich W | VfL Wolfsburg W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Noëlle Maritz theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Aston Villa W | 2024 – 2026/27 | 34 | 1.945 | 0 | 3 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Thụy Sĩ (nữ) | 2023 – 2025/26 | 42 | 3.133 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Noëlle Maritz
- Noëlle Maritz bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Noëlle Maritz 30 tuổi (sinh ngày 23/12/1995), cao 165 cm.
- Thành tích ghi bàn của Noëlle Maritz mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại FA WSL ghi nhận Noëlle Maritz có 0 bàn qua 18 trận và có 2 kiến tạo.
- Noëlle Maritz đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Noëlle Maritz hiện khoác áo Aston Villa W, mang áo số 5.
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.