
Emma Jansson
Các thương vụ chuyển nhượng của Emma Jansson
Emma Jansson gia nhập Leicester City FC W theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 04/01/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Rosengård W sang Leicester City FC W ngày 30/12/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/1/2026 | Rosengård W | Leicester City FC W | Không công bố |
| 30/12/2025 | Rosengård W | Leicester City FC W | Không công bố |
| 1/1/2023 | Hammarby | Rosengård W | Không công bố |
| 1/1/2018 | KIF Örebro | Hammarby | Không công bố |
| 9/1/2017 | Eskilstuna United | KIF Örebro | Không công bố |
| 1/1/2016 | Hammarby | Eskilstuna United | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Emma Jansson
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Emma Jansson là ngày 01/01/2016, khi anh chuyển từ Hammarby sang Eskilstuna United theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 20. Giai đoạn đang diễn ra tại Leicester City FC W bắt đầu ngày 04/01/2026, khi anh đến từ Rosengård W. Trong mùa 2025 tại FA WSL, anh có 9 lần ra sân. Trong đội hình Leicester City FC W, anh khoác áo số 10.
CLB hiện tại của Emma Jansson
Ở tuổi 30, Emma Jansson là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Leicester City FC W. Số áo hiện tại là 10.
- Câu lạc bộ
- Leicester City FC W
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 04/01/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Emma Jansson
Emma Jansson mang áo số 10 của Leicester City FC W và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Thụy Điển.
- Ngày sinh
- 9/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Leicester City FC W
Thống kê Emma Jansson mùa 2025
Thống kê mùa 2025 tại FA WSL của Emma Jansson: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,42.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Damallsvenskan | Rosengård W | 24 | 810 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,77 |
| 2025Mùa nàyFA WSL | Leicester City FC W | 9 | 255 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,42 |
| 2024Damallsvenskan | Rosengård W | 17 | 1.060 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,85 |
| 2024Svenska Cupen - Women | Rosengård W | 5 | 317 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Emma Jansson theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Rosengård W | 2024 – 2025 | 46 | 2.187 | 1 | 0 |
| Leicester City FC W | 2025 | 9 | 255 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Emma Jansson
- Emma Jansson bao nhiêu tuổi?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Emma Jansson 30 tuổi (sinh ngày 09/05/1996).
- Emma Jansson có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại FA WSL ghi nhận Emma Jansson có 0 bàn qua 9 trận.
- Emma Jansson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Emma Jansson đang thuộc biên chế Leicester City FC W, mang áo số 10.
Cập nhật lần cuối: 01:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.